Blue In Green Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BLUE IN GREEN
6
进口笔数
0
出口笔数
$104.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314773201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AU1QQX |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Số 16C Đường 36, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BLUE IN GREEN |
| 企业英文名称 | BLUE IN GREEN TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16C Đường 36, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84933121883 |
| 邮箱 | Info@blueingreen.com.vn |
| 官网 | www.blueingreen.com.vn |
| 传真 | 02862969777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $45.5K |
| 巴西 | 2 | $44.4K |
| 秘鲁 | 2 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Probat SE | 比利时 | 1 | $45.4K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| COFFEE LIBRE BRANCH CO.,LTD | 巴西 | 2 | $44.4K | 未焙炒咖啡 |
| Coffee Libre Branch Co., Ltd. | 秘鲁 | 2 | $14.3K | 未焙炒咖啡 |
| Probat AG | 德国 | 1 | $126 | 温控处理零件、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 未焙炒咖啡 | COFFEE LIBRE BRANCH CO.,LTD | 巴西 | $33.2K |
| 2026-02-04 | 未焙炒咖啡 | COFFEE LIBRE BRANCH CO.,LTD | 巴西 | $11.2K |
| 2025-11-11 | 未焙炒咖啡 | COFFEE LIBRE BRANCH CO LTD | 秘鲁 | $9.2K |
| 2025-06-23 | 农产品干燥机 | PROBAT SE | 德国 | $45.4K |
| 2025-05-15 | 未焙炒咖啡 | COFFEE LIBRE BRANCH CO LTD | 秘鲁 | $5.1K |
| 2023-01-31 | 其他塑料管材 | PROBAT AG | 德国 | $126 |