Thanh Nghia Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 亚硫酸盐包装纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thành Nghĩa
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$317.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200628095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7SW52W |
| 成立日期 | 2003-05-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, Nam Pháp 2, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH NGHĨA |
| 企业英文名称 | THANH NGHIA INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Nam Pháp 2, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842253851987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $292.4K |
| 中国澳门 | 3 | $24.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sao Vang Co., Ltd. | 越南 | 35 | $292.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 2 | $14.3K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| CONG TY TNHH SAO VANG | 中国澳门 | 1 | $10.2K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 亚硫酸盐包装纸 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $6.8K |
| 2026-03-25 | 亚硫酸盐包装纸 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $7.5K |
| 2026-01-27 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 中国澳门 | $10.2K |
| 2025-12-24 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-24 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $6.8K |
| 2025-10-24 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $4.1K |
| 2025-09-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $4.1K |
| 2025-08-27 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-24 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $4.1K |
| 2025-06-26 | 亚硫酸盐包装纸 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $2.7K |