North Star Motors & Specialized Equipments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Và Thiết Bị Chuyên Dùng Sao Bắc
1
进口笔数
20
出口笔数
$26.7K
进口金额
$426.7K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-01-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102637648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8X4VCN |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | Tầng 8, số 2A, phố Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ VÀ THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH STAR MOTORS AND SPECIALIZED EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.904, tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84908065506 |
| 邮箱 | Hotline@sabaco.vn |
| 传真 | +842439445149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 806亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871640 | 其他挂车 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $426.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior Chassis Inc. | 美国 | 12 | $426.7K | 其他挂车、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 钢制容器(>300升) | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 7 WAY SOCKETS COMPOSITE , POWER CABLE MALFUNTION LAMP CONNECTOR ADJUSTABLE RADIUS ROD AIR LINE ALXE BOLTS BRAKE CHAMBER CIRCLE LEAF SPRING PLATE/ U BOLT KIT DOCUMENT HOLDER DRAIN VALVE FIX RADIUS ROD GLADHAND HOOSIER TANK HOSE SEPARATORS KING PIN LANDING GEAR LEAF SPRINGS LIGHT MUG FLAG NUTS PCM/ ECM; RALAY VALVE, ECU ( ABS SYSTEM ) PUSH-IN FITTING RIM RIVERT SPRING BRAKE CONTROL VALVE SPRING CHAIR SUPENSION TUBE TUBE CLAMP TUBE FITTINGS WASHERS | NO. 1 INC | 美国 | $0 |
| 2024-01-10 | 其他铝制品 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $360 |
| 2024-01-10 | 阀门龙头 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $180 |
| 2024-01-10 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $480 |
| 2024-01-10 | 钢铁容器<50升 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $108 |
| 2024-01-10 | 螺纹螺母 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-01-10 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $960 |
| 2024-01-10 | 摩托车及配件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $4.8K |
| 2024-01-10 | 非机动车零件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $720 |
| 2024-01-10 | 铝制紧固件 | SUPERIOR CHASSIS INC | 美国 | $1.5K |