Tan Phat Dia Xinfadi Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN PHáT ĐịA XINFADI

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$498
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316541220
企查查编码QVN76M7VFS
成立日期2020-10-14
联系地址Phòng 6.01, Tầng 6, Tòa nhà A, Rivergate Residence, số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÁT ĐỊA XINFADI
企业英文名称TAN PHAT DIA XINFADI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 6.01, Tầng 6, Tòa nhà A, Rivergate Residence, số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của háp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính
电话02838267312
邮箱florence-vn@vantage-logistics.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080112带壳椰子
080430菠萝

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$201
越南4$104

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAITO COMMERCIAL CO., LTD.4$193其他香蕉、带壳椰子
Taito Commercial Co., Ltd.日本4$183其他香蕉
Taito Commercial Co., Ltd.越南2$68其他香蕉
Tropical Stream Co., Ltd.日本3$54其他鲜果、带壳椰子

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07带壳椰子TAITO COMMERCIAL CO., LTD.$38
2026-03-18其他香蕉TAITO COMMERCIAL CO., LTD.$60
2026-03-11菠萝TAITO COMMERCIAL CO., LTD.$69
2026-02-12其他香蕉TAITO COMMERCIAL CO., LTD.$13
2026-02-12其他香蕉TAITO COMMERCIAL CO., LTD.$13
2025-09-24其他香蕉TAITO COMMERCIAL CO LTD日本$32
2025-09-18其他香蕉TAITO COMMERCIAL CO LTD日本$16
2025-09-18其他香蕉TAITO COMMERCIAL CO LTD日本$17
2025-09-05其他香蕉Taito Commercial Co., Ltd.日本$23
2025-09-05其他香蕉Taito Commercial Co., Ltd.日本$24

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Dia Xinfadi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →