Tan Phat Dia Xinfadi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN PHáT ĐịA XINFADI
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$498
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316541220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76M7VFS |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Phòng 6.01, Tầng 6, Tòa nhà A, Rivergate Residence, số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHÁT ĐỊA XINFADI |
| 企业英文名称 | TAN PHAT DIA XINFADI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.01, Tầng 6, Tòa nhà A, Rivergate Residence, số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của háp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | 02838267312 |
| 邮箱 | florence-vn@vantage-logistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080430 | 菠萝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $201 |
| 越南 | 4 | $104 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAITO COMMERCIAL CO., LTD. | 4 | $193 | 其他香蕉、带壳椰子 | |
| Taito Commercial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $183 | 其他香蕉 |
| Taito Commercial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68 | 其他香蕉 |
| Tropical Stream Co., Ltd. | 日本 | 3 | $54 | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 带壳椰子 | TAITO COMMERCIAL CO., LTD. | — | $38 |
| 2026-03-18 | 其他香蕉 | TAITO COMMERCIAL CO., LTD. | — | $60 |
| 2026-03-11 | 菠萝 | TAITO COMMERCIAL CO., LTD. | — | $69 |
| 2026-02-12 | 其他香蕉 | TAITO COMMERCIAL CO., LTD. | — | $13 |
| 2026-02-12 | 其他香蕉 | TAITO COMMERCIAL CO., LTD. | — | $13 |
| 2025-09-24 | 其他香蕉 | TAITO COMMERCIAL CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-09-18 | 其他香蕉 | TAITO COMMERCIAL CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-09-18 | 其他香蕉 | TAITO COMMERCIAL CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-09-05 | 其他香蕉 | Taito Commercial Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2025-09-05 | 其他香蕉 | Taito Commercial Co., Ltd. | 日本 | $24 |