Phuong Nam Food Production and Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT Và CHế BIếN LươNG THựC THựC PHẩM PHươNG NAM

14
进口笔数
0
出口笔数
$35.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-12
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317552923
企查查编码QVNRJRE3EM
成立日期2022-11-04
联系地址D1/4 Đường Dương Đình Cúc, Ấp 4, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM PHƯƠNG NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D1/4 Đường Dương Đình Cúc, Ấp 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84562773282
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85012037.5W以上交直流电机
848340齿轮及变速器
841381其他泵和提升机
850132750W-75kW直流电机
841391泵零件
845140洗漂染机
847989其他功能机器
850163375-750千伏安交流发电机
392490塑料家用制品
842519非电动提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$35.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd.中国12$24.2K360度挖掘机、土方机械零件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$10.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12其他车辆GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$240
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12塑料家用制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$300
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-04-12洗漂染机GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Food Production and Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →