Vietnam Agricultural Products International Group Corp.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT PHONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$363.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317340975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01GPH9P |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | 1A Tú Xương, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT PHONG |
| 企业英文名称 | VIET PHONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Tú Xương, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0902192079 |
| 邮箱 | Nhanhongphong79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 10 | $244.8K |
| 法国 | 5 | $119.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTT France | 法国 | 14 | $351.3K | 动植物肥料、植物饲料原料 |
| Nguyen Hoang Long B.V.B.A. | 法国 | 1 | $12.5K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $18.2K |
| 2024-09-27 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-09-18 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-09-09 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-08-29 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-08-14 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-08-14 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-08-01 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-07-27 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |
| 2024-07-15 | 植物饲料原料 | T T T FRANCE | 西班牙 | $26.5K |