Cao Thang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Cao Thắng
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313800565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37BU4PX |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 207 Lý Thái Tổ, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO THẮNG |
| 企业英文名称 | CAO THANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0912275178 |
| 邮箱 | caotruongkhasg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $435.0K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Laiwu Huixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $432.8K | 簇绒化纤地毯、毡毯 |
| Qingdao Zhongxingda Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 19 | $398.5K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| Renqiu Meidi Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 9 | $213.2K | 簇绒人造地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Tianjin Elegant Carpet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.8K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Renqiu Huilis International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.1K | 尼龙簇绒地毯、簇绒人造地毯 |
| Glory Worldwide Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Foshan Weiming Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.8K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
| Qingdao Jinjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $665 |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $773 |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $386 |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $665 |
| 2024-04-17 | 聚氯乙烯覆材 | QINGDAO ZHONGXINGDA RUBBER PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.1K |