Alphabet Coatings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPHABET COATINGS
58
进口笔数
0
出口笔数
$769.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314709686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEN2RXG |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Đường số 11 Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPHABET COATINGS |
| 企业英文名称 | ALPHABET COATINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 11 Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 988770880 |
| 邮箱 | info@alphabetcoatings.com |
| 官网 | www.alphabetcoatings.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $610.7K |
| 韩国 | 13 | $158.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $370.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Horizon Allied Industries Ltd. | 新加坡 | 12 | $172.2K | 其他饱和聚酯、硅含量<99.99% |
| Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.3K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Anhui Huizhou Zhengjie Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $45.9K | 无环酰胺衍生物、其他三嗪化合物 |
| Huangshan Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.8K | 其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物 |
| Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Dae Yang P&T | 韩国 | 2 | $12.9K | 其他饱和聚酯 |
| Jiangsu Derbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他化学制剂、无环酰胺衍生物 |
| Jiangsu Der Bo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Uchoice Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 980720、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-26 | 其他饱和聚酯 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-10 | 无环酰胺衍生物 | ANHUI HUIZHOU ZHENGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | JIANGSU DER BO METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | JIANGSU DER BO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-29 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-10-29 | 无环酰胺衍生物 | ANHUI HUIZHOU ZHENGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-28 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG GUANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-20 | 其他饱和聚酯 | ANHUI ZHENGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |