Alphabet Coatings Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALPHABET COATINGS

58
进口笔数
0
出口笔数
$769.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314709686
企查查编码QVNQEN2RXG
成立日期2017-11-01
联系地址Đường số 11 Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALPHABET COATINGS
企业英文名称ALPHABET COATINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 11 Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话988770880
邮箱info@alphabetcoatings.com
官网www.alphabetcoatings.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
292419无环酰胺衍生物
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
848180阀门龙头
850140单相交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$610.7K
韩国13$158.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国15$370.0K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Horizon Allied Industries Ltd.新加坡12$172.2K其他饱和聚酯、硅含量<99.99%
Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd.中国4$99.3K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Anhui Huizhou Zhengjie Technology Co., Ltd.中国15$45.9K无环酰胺衍生物、其他三嗪化合物
Huangshan Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国4$35.8K其他饱和聚酯、无环酰胺衍生物
Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd.中国3$21.0K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Dae Yang P&T韩国2$12.9K其他饱和聚酯
Jiangsu Derbo International Trading Co., Ltd.中国1$9.6K其他化学制剂、无环酰胺衍生物
Jiangsu Der Bo Metal Products Co., Ltd.中国1$2.3K其他测量仪器、其他钢铁制品
Uchoice Energy Co., Ltd.中国1$5980720、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他饱和聚酯UCHOICE ENERGY CO LTD中国$3
2026-03-26其他饱和聚酯UCHOICE ENERGY CO LTD中国$3
2025-12-10无环酰胺衍生物ANHUI HUIZHOU ZHENGJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2025-12-10其他饱和聚酯ANHUI ZHENGJIE TECHNOLOGY CO.LTD中国$30.3K
2025-11-10其他钢铁制品JIANGSU DER BO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$720
2025-11-10其他钢铁制品JIANGSU DER BO METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2025-10-29其他饱和聚酯ANHUI ZHENGJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$30.7K
2025-10-29无环酰胺衍生物ANHUI HUIZHOU ZHENGJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2025-10-28其他饱和聚酯ZHEJIANG GUANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.6K
2025-10-20其他饱和聚酯ANHUI ZHENGJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Alphabet Coatings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →