Bao Chuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO CHUâN
74
进口笔数
2
出口笔数
$2.32M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-06-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702805353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8TQ3N5 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 170, Tờ bản đồ số 7, Tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO CHUÂN |
| 企业英文名称 | BAO CHUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 170, Tờ bản đồ số 7, Tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84325882435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.24M |
| 韩国 | 2 | $81.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.68M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Cangzhou Dochem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.2K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Jiangsu Osic Performance Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.8K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.0K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Liuronghe (Foshan) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.7K | 其他聚醚、三羟甲基丙烷 |
| Cangzhou Dochem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $81.6K | 其他异氰酸酯 |
| BYSUN (Huizhou) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 其他不饱和聚酯、陶瓷磨轮 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 乙酸乙酯、乙酸正丁酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-01 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-03-31 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-09 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-02-24 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-02-24 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-24 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-02-24 | 其他聚醚 | Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | $42 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 非离子表面活性剂 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2023-01-11 | 非离子表面活性剂 | Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |