Skytech Industrial Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SKYTECH VIệT NAM
233
进口笔数
285
出口笔数
$1.28M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
49
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109633307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3EG19B |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Căn hộ số 17 tầng 34, Tháp C, Tòa C5 D'Capitale, Khu đô thị Đông Nam, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SKYTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKYTECH INDUSTRIAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84936636005 |
| 邮箱 | tamanh109@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $819.9K |
| 印度 | 58 | $231.0K |
| 日本 | 35 | $166.9K |
| 爱尔兰 | 5 | $31.9K |
| 韩国 | 4 | $21.4K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 4 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
| 英国 | 1 | $914 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $2.37M |
| 中国 | 2 | $5.3K |
| 印度 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Leichen Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $356.5K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $189.9K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
| SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $155.1K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 39 | $143.5K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $100.4K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Surya CLS Private Ltd. | 印度 | 10 | $29.5K | 织机零件附件、纺织纤维预处理机零件 |
| Foxpower Ltd. | 中国 | 5 | $14.8K | 钢铁铰接链、非螺纹钢销 |
| Shenzhen Nels Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $13.8K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Yuanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 功能机器零件、工业陶瓷制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $929.3K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $524.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 46 | $500.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $250.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $165.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 12 | $12.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg | |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 绝缘电线、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30 |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $120 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $115 |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $71 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $24 |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $296 |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $120 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $61 |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $526 |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $46 |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $383 |