Skytech Industrial Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SKYTECH VIệT NAM

252
进口笔数
272
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
49
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $15.9K · 5 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-11进口 $15.7K · 4 笔出口 $41.3K · 4 笔2023-12进口 $34.6K · 10 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-02进口 $2.6K · 4 笔出口 $52.6K · 6 笔2024-03进口 $11.1K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $82.7K · 7 笔2024-06进口 $8.7K · 4 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-07进口 $12.9K · 5 笔出口 $30.3K · 6 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $27.8K · 8 笔2024-09进口 $14.2K · 5 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-10进口 $54.2K · 4 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-12进口 $10.8K · 5 笔出口 $44.3K · 11 笔2025-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $43.2K · 9 笔2025-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $20.0K · 9 笔2025-04进口 $10.0K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $18.3K · 8 笔2025-06进口 $119.7K · 6 笔出口 $22.5K · 7 笔2025-07进口 $47.5K · 9 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-08进口 $102.9K · 7 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-09进口 $72.2K · 12 笔出口 $46.8K · 8 笔2025-10进口 $182.7K · 12 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-11进口 $46.3K · 11 笔出口 $59.9K · 10 笔2025-12进口 $37.9K · 9 笔出口 $32.6K · 15 笔2026-01进口 $50.5K · 12 笔出口 $48.6K · 12 笔2026-02进口 $11.3K · 4 笔出口 $47.0K · 10 笔2026-03进口 $86.9K · 10 笔出口 $126.5K · 13 笔2026-04进口 $139.2K · 11 笔出口 $179.1K · 9 笔2026-05进口 $263.8K · 7 笔出口 $415.1K · 15 笔2026-06进口 $220.7K · 12 笔出口 $127.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $15.9K · 5 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-11进口 $15.7K · 4 笔出口 $41.3K · 4 笔2023-12进口 $34.6K · 10 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-02进口 $2.6K · 4 笔出口 $52.6K · 6 笔2024-03进口 $11.1K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $82.7K · 7 笔2024-06进口 $8.7K · 4 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-07进口 $12.9K · 5 笔出口 $30.3K · 6 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $27.8K · 8 笔2024-09进口 $14.2K · 5 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-10进口 $54.2K · 4 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-12进口 $10.8K · 5 笔出口 $44.3K · 11 笔2025-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $43.2K · 9 笔2025-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $20.0K · 9 笔2025-04进口 $10.0K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $18.3K · 8 笔2025-06进口 $119.7K · 6 笔出口 $22.5K · 7 笔2025-07进口 $47.5K · 9 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-08进口 $102.9K · 7 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-09进口 $72.2K · 12 笔出口 $46.8K · 8 笔2025-10进口 $182.7K · 12 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-11进口 $46.3K · 11 笔出口 $59.9K · 10 笔2025-12进口 $37.9K · 9 笔出口 $32.6K · 15 笔2026-01进口 $50.5K · 12 笔出口 $48.6K · 12 笔2026-02进口 $11.3K · 4 笔出口 $47.0K · 10 笔2026-03进口 $86.9K · 10 笔出口 $126.5K · 13 笔2026-04进口 $139.2K · 11 笔出口 $179.1K · 9 笔2026-05进口 $263.8K · 7 笔出口 $415.1K · 15 笔2026-06进口 $220.7K · 12 笔出口 $127.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号0109633307
企查查编码QVNN3EG19B
成立日期2021-05-14
联系地址Căn hộ số 17 tầng 34, Tháp C, Tòa C5 D'Capitale, Khu đô thị Đông Nam, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SKYTECH VIỆT NAM
企业英文名称SKYTECH INDUSTRIAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84936636005
邮箱tamanh109@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844849织机零件附件
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器
591190其他工业用纺织品
842139气体过滤机械
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
902519非液体温度计
961210打字机色带
847990功能机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
841231气动直线发动机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$1.24M
印度63$269.3K
日本40$191.4K
爱尔兰5$31.9K
韩国4$21.4K
泰国1$2.6K
德国2$2.2K
越南1$2.0K
中国台湾4$1.5K
美国2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$1.97M
中国2$5.3K
印度1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Leichen Intelligent Equipment Co., Ltd.中国8$645.0K其他光学测量仪、其他测量仪器
SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国36$309.7K功能机器零件、其他钢铁制品
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度48$228.2K织机零件附件、其他橡胶带
Extension Electromechanical Equipment (HK) Co., Ltd.中国香港39$132.1K功能机器零件、其他塑料制品
GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.越南31$100.4K其他钢铁制品、过滤净化器零件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国5$55.3K其他塑料制品、塑料涂层织物
SURYA CLS PRIVATE LIMITED印度10$29.5K织机零件附件、纺织纤维预处理机零件
Foxpower Ltd.中国5$14.8K钢铁铰接链、非螺纹钢销
Shenzhen Nels Technology Co., Ltd.中国12$13.8K功能机器零件、其他钢铁制品
Jaiko Industries印度4$11.1K无梭织机、织机零件附件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南31$792.6K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南139$771.7K通信设备零件、其他电子IC
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$208.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南60$202.9K印刷电路、其他塑料制品
Fushan Technology Co., Ltd.中国13$13.3K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南14$11.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Foxpower Ltd.中国1$5.0K电力控制板
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南2$1.3K绝缘电线、电器装置零件
Dongkwang Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Jaiko Industries印度1$50其他陶瓷制品、旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他升降机械SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-30其他升降机械SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-24滑轮飞轮SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$10
2026-06-24金属加固橡胶带SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$220
2026-06-24传动部件SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$77
2026-06-24传动部件SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$31
2026-06-24其他测量仪器SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.德国$464
2026-06-24滑轮飞轮SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$10
2026-06-24功能机器零件SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$77
2026-06-24其他塑料制品SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$493

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$653
2026-06-26扫帚刷子Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$241
2026-06-26电动钟Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$193
2026-06-26皮带输送机UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$10.6K
2026-06-26其他原电池Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$69
2026-06-26打字机色带Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$731
2026-06-26功能机器零件UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-06-26纺织增强橡胶带UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$421
2026-06-26其他升降机械UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$15.7K
2026-06-26其他电子ICFushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Skytech Industrial Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →