Skytech Industrial Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SKYTECH VIệT NAM

233
进口笔数
285
出口笔数
$1.28M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
49
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.9K · 10 笔出口 $23.8K · 5 笔2023-10进口 $15.9K · 5 笔出口 $45.3K · 2 笔2023-11进口 $15.7K · 4 笔出口 $84.6K · 6 笔2023-12进口 $34.6K · 10 笔出口 $25.9K · 4 笔2024-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $77.1K · 3 笔2024-02进口 $2.6K · 4 笔出口 $60.5K · 6 笔2024-03进口 $11.1K · 4 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $95.7K · 7 笔2024-06进口 $8.7K · 4 笔出口 $26.9K · 6 笔2024-07进口 $12.9K · 5 笔出口 $39.9K · 9 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $39.5K · 8 笔2024-09进口 $14.2K · 5 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-10进口 $54.2K · 4 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-12进口 $10.8K · 5 笔出口 $53.7K · 12 笔2025-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $49.8K · 10 笔2025-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-04进口 $10.0K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-06进口 $119.7K · 6 笔出口 $199.0K · 11 笔2025-07进口 $47.5K · 9 笔出口 $50.9K · 7 笔2025-08进口 $102.9K · 7 笔出口 $102.6K · 7 笔2025-09进口 $72.2K · 12 笔出口 $102.7K · 10 笔2025-10进口 $182.7K · 12 笔出口 $148.3K · 5 笔2025-11进口 $46.3K · 11 笔出口 $166.1K · 14 笔2025-12进口 $37.9K · 9 笔出口 $67.2K · 19 笔2026-01进口 $50.5K · 12 笔出口 $48.6K · 12 笔2026-02进口 $11.3K · 4 笔出口 $47.0K · 10 笔2026-03进口 $86.9K · 10 笔出口 $126.5K · 13 笔2026-04进口 $139.2K · 11 笔出口 $179.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.9K · 10 笔出口 $23.8K · 5 笔2023-10进口 $15.9K · 5 笔出口 $45.3K · 2 笔2023-11进口 $15.7K · 4 笔出口 $84.6K · 6 笔2023-12进口 $34.6K · 10 笔出口 $25.9K · 4 笔2024-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $77.1K · 3 笔2024-02进口 $2.6K · 4 笔出口 $60.5K · 6 笔2024-03进口 $11.1K · 4 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $95.7K · 7 笔2024-06进口 $8.7K · 4 笔出口 $26.9K · 6 笔2024-07进口 $12.9K · 5 笔出口 $39.9K · 9 笔2024-08进口 $11.2K · 5 笔出口 $39.5K · 8 笔2024-09进口 $14.2K · 5 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-10进口 $54.2K · 4 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-12进口 $10.8K · 5 笔出口 $53.7K · 12 笔2025-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $49.8K · 10 笔2025-02进口 $16.5K · 5 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $23.8K · 10 笔2025-04进口 $10.0K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $20.4K · 10 笔2025-06进口 $119.7K · 6 笔出口 $199.0K · 11 笔2025-07进口 $47.5K · 9 笔出口 $50.9K · 7 笔2025-08进口 $102.9K · 7 笔出口 $102.6K · 7 笔2025-09进口 $72.2K · 12 笔出口 $102.7K · 10 笔2025-10进口 $182.7K · 12 笔出口 $148.3K · 5 笔2025-11进口 $46.3K · 11 笔出口 $166.1K · 14 笔2025-12进口 $37.9K · 9 笔出口 $67.2K · 19 笔2026-01进口 $50.5K · 12 笔出口 $48.6K · 12 笔2026-02进口 $11.3K · 4 笔出口 $47.0K · 10 笔2026-03进口 $86.9K · 10 笔出口 $126.5K · 13 笔2026-04进口 $139.2K · 11 笔出口 $179.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109633307
企查查编码QVNN3EG19B
成立日期2021-05-14
联系地址Căn hộ số 17 tầng 34, Tháp C, Tòa C5 D'Capitale, Khu đô thị Đông Nam, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SKYTECH VIỆT NAM
企业英文名称SKYTECH INDUSTRIAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84936636005
邮箱tamanh109@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844849织机零件附件
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器
591190其他工业用纺织品
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
847990功能机器零件
902519非液体温度计
844399其他印刷机零件
820750可互换钻具
961210打字机色带
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$819.9K
印度58$231.0K
日本35$166.9K
爱尔兰5$31.9K
韩国4$21.4K
泰国1$2.6K
越南1$2.0K
中国台湾4$1.5K
美国2$1.0K
英国1$914

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$2.37M
中国2$5.3K
印度1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Leichen Intelligent Equipment Co., Ltd.中国5$356.5K其他光学测量仪、其他测量仪器
PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度43$189.9K织机零件附件、其他橡胶带
SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国27$155.1K功能机器零件、其他钢铁制品
EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD中国香港39$143.5K功能机器零件、其他塑料制品
GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.越南31$100.4K其他钢铁制品、过滤净化器零件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国5$55.3K其他塑料制品、塑料涂层织物
Surya CLS Private Ltd.印度10$29.5K织机零件附件、纺织纤维预处理机零件
Foxpower Ltd.中国5$14.8K钢铁铰接链、非螺纹钢销
Shenzhen Nels Technology Co., Ltd.中国12$13.8K功能机器零件、其他钢铁制品
Jiaxing Yuanfeng Trading Co., Ltd.中国4$3.6K功能机器零件、工业陶瓷制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南38$929.3K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南96$524.9K通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd.越南46$500.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南66$250.1K印刷电路、其他塑料制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$165.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology Co., Ltd. (Vietnam)12$12.9K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南6$5.2K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南5$3.8K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南2$2.2K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南2$1.3K绝缘电线、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他工业用纺织品PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$30
2026-04-24织机零件附件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$120
2026-04-24其他机器刀具PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$115
2026-04-24织机零件附件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$71
2026-04-24钢铁弹簧PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$24
2026-04-24织机零件附件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$296
2026-04-24织机零件附件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$120
2026-04-24传动轴及曲柄PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$61
2026-04-24织机零件附件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$526
2026-04-24织机零件附件PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED印度$46

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23功能机器零件UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$191
2026-04-23皮带输送机UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$21.3K
2026-04-23皮带输送机UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$5.5K
2026-04-23功能机器零件UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$191
2026-04-23皮带输送机UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$2.1K
2026-04-23皮带输送机UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$5.5K
2026-04-23皮带输送机UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$2.1K
2026-04-23功能机器零件UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$383
2026-04-23皮带输送机UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$21.3K
2026-04-23功能机器零件UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$383

相关企业 · 同类产品

Skytech Industrial Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →