BRANCH OF URI VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN URI VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$116
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394657-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDV85TU |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 63 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN URI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 63 Đường T6, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02822402111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choya Umeshu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $116 | 调味甜水、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-26 | 其他果仁制品 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-12-26 | 利口酒 | CHOYA UMESHU CO LTD | 日本 | $14 |