Hoang Quyen Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG QUYêN
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108864598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSVQ16D |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Khu Cổng Đình, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG QUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG QUYEN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cổng Đình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84914148888 |
| 邮箱 | xnkhoangquyen93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Dida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $902.6K | 其他水泥制品、金属框架软垫椅 |
| Hangzhou Xuerrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.3K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 非木制家具件 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-05-30 | 非木制家具件 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2025-05-30 | 非木制家具件 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-30 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-30 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-30 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $912 |
| 2025-05-30 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-30 | 非木制家具件 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $320 |
| 2025-05-29 | 染色聚酯布 | HANGZHOU XUERUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-04-12 | 非木制家具件 | TIANJIN DIDA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $800 |