Caerus Jewelry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CAERUS JEWELRY
9
进口笔数
0
出口笔数
$132.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501130428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF7WN22 |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Tầng trệt, số 21 đường 3 Tháng 2, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CAERUS JEWELRY |
| 企业英文名称 | CAERUS JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường 3 tháng 2, Khóm Lê Văn Tám, Phường Long Châu, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0767897979 |
| 邮箱 | admin@caerusjewelry.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $132.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEN INTERNATIONAL (HK) | 中国香港 | 3 | $58.9K | 非工业钻石、塑料包装箱 |
| JIYA GEMS (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $29.2K | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Zairra Jewels Ltd. | 印度 | 2 | $22.2K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| DIARISE HK LTD | 中国香港 | 1 | $21.9K | 非工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $395 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $360 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $340 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | JIYA GEMS (HK) LTD | 印度 | $383 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | JIYA GEMS (HK) LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | JIYA GEMS (HK) LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $395 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $340 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $360 |
| 2025-01-22 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $340 |