New Summit Garment Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 910 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YDI VINA

910
进口笔数
629
出口笔数
$16.39M
进口金额
$39.11M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.7K · 6 笔出口 $198.9K · 4 笔2023-09进口 $217.3K · 20 笔出口 $835.0K · 10 笔2023-10进口 $548.8K · 33 笔出口 $640.5K · 15 笔2023-11进口 $399.5K · 36 笔出口 $1.02M · 11 笔2023-12进口 $610.0K · 35 笔出口 $1.79M · 15 笔2024-01进口 $682.5K · 37 笔出口 $1.88M · 17 笔2024-02进口 $144.4K · 15 笔出口 $1.42M · 9 笔2024-03进口 $118.7K · 21 笔出口 $1.56M · 30 笔2024-04进口 $312.1K · 30 笔出口 $702.0K · 19 笔2024-05进口 $344.2K · 22 笔出口 $541.0K · 13 笔2024-06进口 $369.5K · 26 笔出口 $479.9K · 5 笔2024-07进口 $214.1K · 23 笔出口 $706.8K · 10 笔2024-08进口 $143.3K · 20 笔出口 $780.2K · 12 笔2024-09进口 $184.1K · 21 笔出口 $809.5K · 20 笔2024-10进口 $265.6K · 14 笔出口 $364.6K · 4 笔2024-11进口 $602.1K · 30 笔出口 $517.7K · 5 笔2024-12进口 $728.4K · 34 笔出口 $544.9K · 16 笔2025-01进口 $1.20M · 33 笔出口 $1.86M · 9 笔2025-02进口 $613.9K · 28 笔出口 $1.66M · 29 笔2025-03进口 $100.5K · 13 笔出口 $2.31M · 37 笔2025-04进口 $222.2K · 12 笔出口 $1.69M · 21 笔2025-05进口 $514.9K · 24 笔出口 $391.4K · 6 笔2025-06进口 $721.3K · 28 笔出口 $358.0K · 11 笔2025-07进口 $624.4K · 32 笔出口 $1.34M · 18 笔2025-08进口 $111.3K · 10 笔出口 $1.36M · 17 笔2025-09进口 $151.2K · 18 笔出口 $534.5K · 13 笔2025-10进口 $465.1K · 23 笔出口 $312.4K · 7 笔2025-11进口 $848.7K · 41 笔出口 $239.6K · 11 笔2025-12进口 $983.5K · 44 笔出口 $777.0K · 20 笔2026-01进口 $625.0K · 33 笔出口 $1.26M · 30 笔2026-02进口 $351.2K · 19 笔出口 $1.46M · 21 笔2026-03进口 $109.0K · 13 笔出口 $1.24M · 40 笔2026-04进口 $309.9K · 8 笔出口 $701.7K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.7K · 6 笔出口 $198.9K · 4 笔2023-09进口 $217.3K · 20 笔出口 $835.0K · 10 笔2023-10进口 $548.8K · 33 笔出口 $640.5K · 15 笔2023-11进口 $399.5K · 36 笔出口 $1.02M · 11 笔2023-12进口 $610.0K · 35 笔出口 $1.79M · 15 笔2024-01进口 $682.5K · 37 笔出口 $1.88M · 17 笔2024-02进口 $144.4K · 15 笔出口 $1.42M · 9 笔2024-03进口 $118.7K · 21 笔出口 $1.56M · 30 笔2024-04进口 $312.1K · 30 笔出口 $702.0K · 19 笔2024-05进口 $344.2K · 22 笔出口 $541.0K · 13 笔2024-06进口 $369.5K · 26 笔出口 $479.9K · 5 笔2024-07进口 $214.1K · 23 笔出口 $706.8K · 10 笔2024-08进口 $143.3K · 20 笔出口 $780.2K · 12 笔2024-09进口 $184.1K · 21 笔出口 $809.5K · 20 笔2024-10进口 $265.6K · 14 笔出口 $364.6K · 4 笔2024-11进口 $602.1K · 30 笔出口 $517.7K · 5 笔2024-12进口 $728.4K · 34 笔出口 $544.9K · 16 笔2025-01进口 $1.20M · 33 笔出口 $1.86M · 9 笔2025-02进口 $613.9K · 28 笔出口 $1.66M · 29 笔2025-03进口 $100.5K · 13 笔出口 $2.31M · 37 笔2025-04进口 $222.2K · 12 笔出口 $1.69M · 21 笔2025-05进口 $514.9K · 24 笔出口 $391.4K · 6 笔2025-06进口 $721.3K · 28 笔出口 $358.0K · 11 笔2025-07进口 $624.4K · 32 笔出口 $1.34M · 18 笔2025-08进口 $111.3K · 10 笔出口 $1.36M · 17 笔2025-09进口 $151.2K · 18 笔出口 $534.5K · 13 笔2025-10进口 $465.1K · 23 笔出口 $312.4K · 7 笔2025-11进口 $848.7K · 41 笔出口 $239.6K · 11 笔2025-12进口 $983.5K · 44 笔出口 $777.0K · 20 笔2026-01进口 $625.0K · 33 笔出口 $1.26M · 30 笔2026-02进口 $351.2K · 19 笔出口 $1.46M · 21 笔2026-03进口 $109.0K · 13 笔出口 $1.24M · 40 笔2026-04进口 $309.9K · 8 笔出口 $701.7K · 34 笔

工商档案

企业注册号0317216625
企查查编码QVNY0T5YY8
成立日期2022-03-25
联系地址14/10C Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YDI VINA
企业英文名称YDI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/10C Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phài thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện các thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTP (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84944781456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580790非织造标签
482110印刷标签
540110合成纤维缝纫线
580610机织绒布
580710机织标签
611780其他针织配件
960719其他拉链
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
610910棉针织T恤及背心
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610343男式合成纤维裤
610462女棉裤
611420其他棉针织服装
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国704$14.42M
越南64$831.4K
中国125$806.7K
中国台湾6$265.6K
日本5$27.0K
意大利4$23.0K
泰国2$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国493$36.60M
中国台湾33$734.8K
中国香港22$630.8K
中国37$599.4K
菲律宾4$112.3K
印度尼西亚9$110.4K
澳大利亚5$66.7K
马来西亚14$49.2K
日本1$32.5K
美国2$23.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.D. International Co., Ltd.韩国424$10.06M弹性针织布、非织造标签
J.M. Inter Co., Ltd.韩国296$4.50M弹性针织布、非织造标签
J.M. Inter Co., Ltd.中国39$401.5K弹性针织布、染色尼龙织物
Y.D. International Co., Ltd.越南18$311.4K塑料涂层织物、染色棉针织布
Y.D. International Co., Ltd.中国61$311.1K弹性针织布、染色尼龙织物
Y D INTERNATIONAL CO LTD中国台湾5$265.6K染色化纤长丝布、弹性针织布
Hung Yen Knitting & Dyeing Co., Ltd.越南8$218.8K弹性针织布、染色合成经编织物
Jangan Apparel Co., Ltd.中国7$32.7K染色合成针织布、印刷标签
Kukil Textile Vina Co., Ltd.越南7$18.9K包覆橡胶绳、装饰流苏
J.M. Inter Co., Ltd.越南5$11.0K塑料涂层织物、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.D. International Co., Ltd.韩国319$22.27M化纤男衬衫、非棉针织背心
J.M. Inter Co., Ltd.韩国164$14.04M非棉针织背心、化纤男衬衫
The Nature APAC Ltd.中国香港27$853.5K化纤女式大衣、女式化纤服装
The Nature APAC Ltd.中国台湾11$375.3K非棉针织背心、女棉裤
THE NATURE TAIWAN LTD中国台湾11$243.6K化纤女式大衣、女式化纤服装
Jangan Apparel Co., Ltd.韩国7$220.3K化纤男衬衫、化纤针织服装
The Nature Holdings Shanghai Co., Ltd.中国8$128.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Y D INTERNATIONAL CO LTD中国台湾9$83.7K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Y.D. International Co., Ltd.中国7$38.3K男式合成纤维裤、女式合成纤维裤
Y.D. International Co., Ltd.马来西亚7$18.5K非棉针织背心、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20染色合成针织布Y.D. International Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-20染色合成针织布Y.D. International Co., Ltd.韩国$156
2026-04-20染色合成针织布Y.D. International Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-20染色合成针织布Y.D. International Co., Ltd.韩国$156
2026-04-19合成纤维缝纫线Y.D. International Co., Ltd.韩国$122
2026-04-19合成纤维缝纫线Y.D. International Co., Ltd.韩国$122
2026-04-19非织造标签Y.D. International Co., Ltd.韩国$120
2026-04-19非织造标签Y.D. International Co., Ltd.韩国$120
2026-04-18染色棉针织布Y.D. International Co., Ltd.韩国$780
2026-04-18染色合成针织布Y.D. International Co., Ltd.韩国$456

出口(共 629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24棉针织T恤及背心Y.D. International Co., Ltd.韩国$246
2026-04-24非棉针织背心J.M. Inter Co., Ltd.韩国$10.4K
2026-04-24化纤针织服装Y.D. International Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-04-24化纤针织服装Y.D. International Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-04-24棉针织服装Y.D. International Co., Ltd.韩国$456
2026-04-24男式化纤服装J.M. Inter Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-04-24棉针织服装Y.D. International Co., Ltd.韩国$222
2026-04-24非棉针织背心Y.D. International Co., Ltd.韩国$136
2026-04-24女式针织衬衫Y.D. International Co., Ltd.韩国$80
2026-04-24女式针织衬衫J.M. Inter Co., Ltd.韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

New Summit Garment Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →