T&H Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT T&H
180
进口笔数
1
出口笔数
$1.49M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-08-17
最近出口
91
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102976545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7FK1MP |
| 成立日期 | 2008-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 7, Ngõ 212 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT T&H |
| 企业英文名称 | T&H TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, Ngõ 212 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102036216 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 14/10/2008 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84913597685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $597.7K |
| 英国 | 11 | $268.5K |
| 美国 | 18 | $213.5K |
| 瑞典 | 9 | $167.3K |
| 德国 | 19 | $78.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $37.8K |
| 俄罗斯 | 7 | $34.8K |
| 奥地利 | 2 | $33.1K |
| 加拿大 | 2 | $15.2K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 40 | $304.9K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Geokon Inc. | 美国 | 5 | $173.7K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| SPAC Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.1K | 猫狗饲料、阀门龙头 |
| Joyoung International Trading Co., Ltd. | 美国 | 3 | $72.1K | 电力控制板、电器装置零件 |
| RISE | 俄罗斯 | 7 | $34.8K | 印刷电路、压力测量仪 |
| Hypneu GmbH Hydraulic and Pneumatic | 德国 | 6 | $30.3K | 液体过滤机械、旋转排量泵 |
| Global O-Ring & Seal LLC | 美国 | 3 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| ASIAN ELECTRON CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.4K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| ZZL International (Pvt.) Ltd. | 中国 | 4 | $1.0K | 测量仪器、液体过滤机械 |
| Hunan Shining Industry Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $602 | 碳刷、电动机及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon Inc. | 澳大利亚 | 1 | $2.7K | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 止回阀 | Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $90 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | SPAC | 中国 | $116 |
| 2026-06-24 | 液压气压阀门 | SPAC | 德国 | $244 |
| 2026-06-24 | 过滤净化器零件 | SPAC | 中国 | $31 |
| 2026-06-24 | 液压气压阀门 | Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 液压气压阀门 | Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $79 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Tokyo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-12 | 高压开关 | Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 其他钢弹簧 | Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | $572 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 澳大利亚 | $2.7K |