HC7 Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HC7
9
进口笔数
0
出口笔数
$257.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313753322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHA9VDW |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | 550/12 Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HC7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0125 - Trồng cây cao su 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84933156602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $234.6K |
| 瑞士 | 2 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Seiro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $234.6K | 含油石蜡、人造蜡 |
| RKB Europe S.A. | 意大利 | 2 | $23.2K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 人造蜡 | Nippon Seiro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22.2K |
| 2025-07-21 | 人造蜡 | NIPPON SEIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $22.2K |
| 2025-04-15 | 人造蜡 | NIPPON SEIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $22.2K |
| 2024-09-13 | 人造蜡 | NIPPON SEIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $44.4K |
| 2024-06-03 | 人造蜡 | NIPPON SEIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $43.2K |
| 2024-05-22 | 滚珠轴承 | RKB EUROPE SA | 瑞士 | $2.6K |
| 2024-05-22 | 滚珠轴承 | RKB EUROPE SA | 瑞士 | $4.4K |
| 2024-02-16 | 圆柱滚子轴承 | RKB EUROPE SA | 瑞士 | $16.1K |
| 2023-12-19 | 人造蜡 | NIPPON SEIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $40.8K |
| 2023-08-07 | 人造蜡 | NIPPON SEIRO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $39.6K |