PHUC DAT TECHNOLOGY ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Phúc Đạt
5
进口笔数
0
出口笔数
$397.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313172906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDY5J59 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | 270/9E Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHUC DAT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270/9E Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84907537478 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $397.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 5 | $397.4K | 注塑机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 注塑机 | SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $78.8K |
| 2025-07-07 | 注塑机 | SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2025-06-26 | 注塑机 | SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2024-11-20 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-09-06 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-09-06 | 工业机器人 | SHENZHEN CHANGZHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |