Gia Kiet Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 497 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA KIệT
497
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317631491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS6ABYV |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA KIỆT |
| 企业英文名称 | GIA KIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873022888 |
| 传真 | 02862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 497 | $2.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 104 | $559.6K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $363.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $149.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 24 | $139.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $114.5K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $99.7K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $83.2K | 不锈钢家用制品、刀具 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 15 | $81.7K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $78.4K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $73.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $647 |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-13 | 其他瓷制家用品 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $588 |