Filtec Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT FILTEC
10
进口笔数
0
出口笔数
$110.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318054173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5EXWYW |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT FILTEC |
| 企业英文名称 | FILTEC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luât hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0968920029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $91.7K |
| 印度 | 2 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US FILTRATION SOLUTIONS LLC | 美国 | 1 | $60.0K | 工业用滤布、离心机零件 |
| Baoding Liushun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 不锈钢机织布、非不锈钢机织物 |
| Jignesh Steel | 印度 | 1 | $12.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Wuxi MCD Gasket Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Jignesh Steel | 印度 | 1 | $6.2K | 钢铁螺钉螺栓、热轧不锈钢 |
| PHE Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI MCD GASKET CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI MCD GASKET CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI MCD GASKET CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI MCD GASKET CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI MCD GASKET CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIGNESH STEEL | 印度 | $84 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIGNESH STEEL | 印度 | $170 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIGNESH STEEL | 印度 | $681 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIGNESH STEEL | 印度 | $280 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIGNESH STEEL | 印度 | $178 |