Disen International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,003 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DISEN
1,003
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPR6Y00 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tờ bản đồ số 16, Thửa đất số 98, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DISEN |
| 企业英文名称 | DISEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 137, tờ bản đồ số 94, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84386059759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,003 | $6.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 982 | $6.04M | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $376.9K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $82.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Dongguan Guanhui Metal Plate Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 镀锌钢带、镀锌钢带 |
| Guangxi Best Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 1kg以下胶粘剂、瓦楞纸箱 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Guangxi Ronghuitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 1,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI BEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |