Ngoc Dang Technology & Scientific Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Và CôNG NGHệ NGọC ĐăNG

44
进口笔数
3
出口笔数
$220.9K
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-28
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314409403
企查查编码QVNM1U3KQ3
成立日期2017-05-17
联系地址276/31A Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGỌC ĐĂNG
企业英文名称NGOC DANG TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址276/31A Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966103849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
847982混合机
392690其他塑料制品
730431无缝钢管
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
730722不锈钢管件
854449绝缘电线
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
730431无缝钢管
902480非金属测试机
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$87.9K
荷兰8$42.3K
英国4$28.3K
瑞典3$25.4K
日本6$18.3K
挪威5$16.1K
法国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1$12.7K
中国1$5.2K
荷兰1$531

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geomil Equipment B.V.荷兰8$42.3K钻探机械零件、其他钢铁制品
VJ Tech Ltd.澳大利亚4$28.3K材料测试机零件、非金属测试机
Ingenjorsfirman Geotech Ab瑞典2$25.4K测量仪器、带接头绝缘电线
Shenzhen Lanbo Testing Instrument Co., Ltd.中国1$24.6K非金属测试机
Labthink Instruments Co., Ltd.中国5$23.7K非金属测试机、材料测试机零件
Primix Corp.日本6$18.3K混合机、功能机器零件
Geonor AS挪威5$16.1K非金属测试机、材料测试机零件
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国2$12.1K非金属测试机、其他测量仪器
Guangdong Hongyu International Trade Co., Ltd.中国1$10.5K其他测量仪器
Rugao Dadi Instrument Co., Ltd.中国1$5.2K无缝钢管

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingenjorsfirman Geotech Ab瑞典1$12.7K非金属测试机
Rugao Dadi Instrument Co., Ltd.中国1$5.2K无缝钢管
Geomil Equipment B.V.荷兰1$531钻探机械零件、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$4.2K
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$178
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$223
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$178
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$177
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$177
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$4.2K
2026-04-13测量设备零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$223
2025-12-22非金属测试机GEONOR AS挪威$1.5K
2025-12-22非金属测试机GEONOR AS挪威$3.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28非金属测试机INGENJORSFIRMAN GEOTECH AB瑞典$12.7K
2023-09-29无缝钢管RUGAO DADI INSTRUMENT CO LTD中国$5.2K
2023-01-18材料测试机零件GEOMIL EQUIPMENT B V荷兰$531

相关企业 · 同类产品

Ngoc Dang Technology & Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →