Ngoc Dang Technology & Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Và CôNG NGHệ NGọC ĐăNG
44
进口笔数
3
出口笔数
$220.9K
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-28
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314409403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1U3KQ3 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 276/31A Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGỌC ĐĂNG |
| 企业英文名称 | NGOC DANG TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/31A Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966103849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $87.9K |
| 荷兰 | 8 | $42.3K |
| 英国 | 4 | $28.3K |
| 瑞典 | 3 | $25.4K |
| 日本 | 6 | $18.3K |
| 挪威 | 5 | $16.1K |
| 法国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $12.7K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
| 荷兰 | 1 | $531 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geomil Equipment B.V. | 荷兰 | 8 | $42.3K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
| VJ Tech Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $28.3K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Ingenjorsfirman Geotech Ab | 瑞典 | 2 | $25.4K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Lanbo Testing Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 非金属测试机 |
| Labthink Instruments Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.7K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Primix Corp. | 日本 | 6 | $18.3K | 混合机、功能机器零件 |
| Geonor AS | 挪威 | 5 | $16.1K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Guangdong Hongyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他测量仪器 |
| Rugao Dadi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 无缝钢管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingenjorsfirman Geotech Ab | 瑞典 | 1 | $12.7K | 非金属测试机 |
| Rugao Dadi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 无缝钢管 |
| Geomil Equipment B.V. | 荷兰 | 1 | $531 | 钻探机械零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $178 |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $223 |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $178 |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $177 |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $177 |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 测量设备零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $223 |
| 2025-12-22 | 非金属测试机 | GEONOR AS | 挪威 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 非金属测试机 | GEONOR AS | 挪威 | $3.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 非金属测试机 | INGENJORSFIRMAN GEOTECH AB | 瑞典 | $12.7K |
| 2023-09-29 | 无缝钢管 | RUGAO DADI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-01-18 | 材料测试机零件 | GEOMIL EQUIPMENT B V | 荷兰 | $531 |