OCEAN TELECOM ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Đại Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305005531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34S03MU |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | A6 Khu nhà ở thương mại Thuận Việt, Số 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN TELECOM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6 Khu nhà ở thương mại Thuận Việt, Số 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842835071212 |
| 传真 | 0838687900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $24.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $762 | 电器装置零件、处理器及控制器 |
| HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | 1 | $419 | 980710、电力控制板 |
| NEXTIVITY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $240 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-03-28 | 其他电子IC | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-03-28 | 其他电子IC | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-03-28 | 其他电子IC | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-03-28 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-03-28 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-03-28 | 其他电子IC | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-28 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN GAOXINSHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-08-28 | 通信设备 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-28 | 通信设备 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $2.1K |