Infrastructure Investment & Transportation Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Hạ Tầng Và Giao Thông
3
进口笔数
0
出口笔数
$330.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101911295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN866AX4J |
| 成立日期 | 2006-01-23 |
| 联系地址 | Lô C2F Cụm công nghiệp Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | INFRASTRUCTURE INVESTMENT AND TRANSPORTATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 24, Tòa nhà Intracom, số 33 Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 电话 | +842437914111 |
| 邮箱 | intracom@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.95万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $330.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Strong Automatic Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $259.2K | 水轮机零件、电力控制板 |
| Henan Ruifa Hydro Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.3K | 水轮机零件、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 水轮机零件 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196.0K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 焊接钢管 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-01-28 | 非绝缘铜电缆 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-28 | 镀锌钢带 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-28 | 非不锈钢对焊管件 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-28 | 非不锈钢对焊管件 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 焊接钢管 | WUHAN STRONG AUTOMATIC CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-30 | 焊接钢管 | HENAN RUIFA HYDRO ELECTRIC EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-06-30 | 焊接钢管 | Henan Ruifa Hydro Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |