Paoyeng Technical Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nhựa PAO YENG

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$296.8K
出口金额
最近进口
2023-05-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

工商档案

企业注册号1100726069
企查查编码QVNJDK693C
成立日期2007-12-31
联系地址Lô 5, Đường số 5, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHỰA PAO YENG
企业英文名称PAOYENG TECHNICAL PLASTIC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/9 Ấp Xoài Đôi, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu như sau: - Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu (mục I Phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP), không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM); - Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình (khoản B Mục II Phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM), được thực hiện xuất khẩu theo lộ trình đã quy định; - Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó để xuất khẩu; - Được trực tiếp làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam; - Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu. + Thực hiện quyền nhập khẩu: Được nhập khẩu cây cảnh, cây kiểng để tạo giống nằm trong danh mục được nhập khẩu theo quy định của chính phủ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话0797171481
邮箱Annhien8606@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本725.703亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
940370塑料家具
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$281.1K
中国1$9.4K
澳大利亚1$5.5K
德国1$792

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASL Ltd.美国9$213.4K非办公金属家具、木制餐具
Heng Wei Global Co., Ltd.荷兰5$48.3K塑料餐具、其他塑料制品
Genimex Jersey Ltd.美国1$14.8K塑料家用制品、钢铁卫浴器具
Allmed Medical Products Co., Ltd.中国1$9.4K棉平纹布、未梳棉纱
Eurotech澳大利亚1$5.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Test Rite International Co., Ltd.美国1$4.5K手工工具套装、其他木家具
Magic Move International Ltd.德国1$792其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18塑料餐具BASL LTD美国$10.4K
2023-05-18塑料餐具BASL LTD美国$2.5K
2023-05-18塑料餐具BASL LTD美国$2.3K
2023-04-28塑料餐具BASL LTD美国$8.7K
2023-04-28塑料餐具BASL LTD美国$7.6K
2023-04-28塑料餐具BASL LTD美国$6.5K
2023-04-28塑料餐具BASL LTD美国$9.2K
2023-04-25其他塑料制品EUROTECH澳大利亚$3.2K
2023-04-25其他塑料制品EUROTECH澳大利亚$2.3K
2023-04-17塑料餐具BASL LTD美国$15.3K

相关企业 · 同类产品

Paoyeng Technical Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →