Mai Gia Phuc Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAI GIA PHúC

60
进口笔数
0
出口笔数
$361.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $722 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $606 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $722 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $606 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313961587
企查查编码QVN1J2CD4E
成立日期2016-08-12
联系地址313/7 Quốc lộ 13, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址313/7 Quốc lộ 13, khu phố 32, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84905485128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
848130止回阀
902620压力测量仪
853650其他电气开关
848140安全阀
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$244.1K
加拿大6$36.1K
英国11$21.1K
墨西哥20$21.1K
中国16$17.0K
意大利10$16.0K
中国台湾4$3.1K
德国2$1.6K
捷克2$836
瑞士1$332

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steris Corp.美国42$288.8K温控处理零件、其他消毒剂
Steris Corp.巴布亚新几内亚2$32.7K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Steris Corp.美国5$22.1K其他医疗器具、工业清洁制剂
Steris Corp.墨西哥3$4.5K医用消毒器、温控处理零件
Steris Netherlands B.V.荷兰1$4.2K其他消毒剂、工业清洁制剂
Shenzhen Sino K Medical Technology Co., Ltd.中国7$3.8K其他医疗器具、超声波扫描仪
Steris Corp.法国1$3.2K医用家具、温控处理零件
Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd.中国1$1.2K卤钨灯、LED灯具
Steris Corp.加拿大1$838医用消毒器、单功能打印机
STERIS CORP美国1$142内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15气体过滤机械STERIS CORP美国$2.1K
2026-04-15气体过滤机械STERIS CORP美国$2.1K
2026-03-31气体过滤机械STERIS CORP英国$1.9K
2026-03-13阀门零件STERIS CORP美国$1.3K
2026-03-13其他玻璃管STERIS CORP美国$172
2026-03-13阀门龙头STERIS CORP美国$176
2026-03-13止回阀STERIS CORP美国$210
2026-03-13高压继电器STERIS CORP墨西哥$181
2026-03-13阀门龙头STERIS CORP美国$161
2026-03-13其他电感器STERIS CORP墨西哥$185

相关企业 · 同类产品

Mai Gia Phuc Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →