Mai Gia Phuc Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAI GIA PHúC
60
进口笔数
0
出口笔数
$361.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313961587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J2CD4E |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | 313/7 Quốc lộ 13, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313/7 Quốc lộ 13, khu phố 32, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84905485128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $244.1K |
| 加拿大 | 6 | $36.1K |
| 英国 | 11 | $21.1K |
| 墨西哥 | 20 | $21.1K |
| 中国 | 16 | $17.0K |
| 意大利 | 10 | $16.0K |
| 中国台湾 | 4 | $3.1K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 捷克 | 2 | $836 |
| 瑞士 | 1 | $332 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steris Corp. | 美国 | 42 | $288.8K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Steris Corp. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $32.7K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Steris Corp. | 美国 | 5 | $22.1K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| Steris Corp. | 墨西哥 | 3 | $4.5K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Steris Netherlands B.V. | 荷兰 | 1 | $4.2K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Shenzhen Sino K Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.8K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Steris Corp. | 法国 | 1 | $3.2K | 医用家具、温控处理零件 |
| Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 卤钨灯、LED灯具 |
| Steris Corp. | 加拿大 | 1 | $838 | 医用消毒器、单功能打印机 |
| STERIS CORP | 美国 | 1 | $142 | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 气体过滤机械 | STERIS CORP | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 气体过滤机械 | STERIS CORP | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | STERIS CORP | 英国 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 阀门零件 | STERIS CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 其他玻璃管 | STERIS CORP | 美国 | $172 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | STERIS CORP | 美国 | $176 |
| 2026-03-13 | 止回阀 | STERIS CORP | 美国 | $210 |
| 2026-03-13 | 高压继电器 | STERIS CORP | 墨西哥 | $181 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | STERIS CORP | 美国 | $161 |
| 2026-03-13 | 其他电感器 | STERIS CORP | 墨西哥 | $185 |