Anh Khue Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANH KHUê
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107900236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FK1R7H |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 40, ngõ 543 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH KHUÊ |
| 企业英文名称 | ANH KHUE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 40, ngõ 543 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8510 - Giáo dục mầm non 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +84948534969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 170490 | 糖果 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $696.4K |
| 意大利 | 6 | $343.0K |
| 新西兰 | 6 | $85.1K |
| 中国 | 4 | $25.1K |
| 波兰 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zavix Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $352.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Talpharma S.r.l. | 意大利 | 6 | $343.0K | 医用敷料、其他食品制剂 |
| Sci Prec Lifesciences | 印度 | 19 | $321.8K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | 1 | $85.0K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Hebei Feifan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 其他化学制剂、医用粘性敷料 |
| Curewel International Co., Ltd. | 印度 | 1 | $13.1K | 残疾辅助器具、压力袜 |
| DYNAMIC TECHNO MEDICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $9.4K | 矫形器具、非合成纤维袜 |
| NZ Nutritionals | 新西兰 | 4 | $38 | 其他食品制剂、糖果 |
| New Zealand Nutritionals 2004 Ltd. | 新西兰 | 1 | $28 | 其他食品制剂 |
| Global Pharma CM | 波兰 | 1 | $12 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | NZ NUTRITIONALS | 新西兰 | $1 |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | NZ NUTRITIONALS | 新西兰 | $8 |
| 2025-10-01 | 糖果 | NZ NUTRITIONALS | 新西兰 | $1 |
| 2025-09-26 | 其他零售药品 | OF TALPHARMA SRL | 意大利 | $62.5K |
| 2025-09-26 | 其他零售药品 | OF TALPHARMA SRL | 意大利 | $61.6K |
| 2025-09-26 | 医用敷料 | OF TALPHARMA SRL | 意大利 | $19.4K |
| 2025-09-26 | 医用敷料 | OF TALPHARMA SRL | 意大利 | $24.5K |
| 2025-09-23 | 其他零售药品 | SCI PREC LIFESCIENCES | 印度 | $6.2K |
| 2025-08-25 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-25 | 其他化学制剂 | HEBEI FEIFAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |