Hoasen Nghe An One Member Limited Liability Company

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hoa Sen Nghệ An

164
进口笔数
158
出口笔数
$10.72M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
50
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.1K · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $32.4K · 5 笔2023-11进口 $139.8K · 4 笔出口 $32.1K · 4 笔2023-12进口 $173.6K · 6 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-01进口 $84.6K · 4 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-02进口 $89.9K · 4 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 5 笔2024-04进口 $53.1K · 4 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-05进口 $109.3K · 1 笔出口 $38.7K · 5 笔2024-06进口 $128.6K · 8 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-07进口 $240.4K · 6 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-08进口 $59.1K · 5 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-09进口 $115.2K · 2 笔出口 $34.9K · 5 笔2024-10进口 $60.1K · 3 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-11进口 $91.8K · 4 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-12进口 $111.6K · 3 笔出口 $150.7K · 3 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-03进口 $171.5K · 7 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-04进口 $4.87M · 6 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-05进口 $324.7K · 11 笔出口 $30.6K · 4 笔2025-06进口 $474.2K · 6 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-07进口 $21.9K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-08进口 $409.8K · 9 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-09进口 $274.4K · 8 笔出口 $38.6K · 5 笔2025-10进口 $246.8K · 4 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-11进口 $180.2K · 9 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-12进口 $520.6K · 9 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $34.7K · 5 笔2026-02进口 $72.2K · 6 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-03进口 $376.9K · 8 笔出口 $49.8K · 5 笔2026-04进口 $564.5K · 5 笔出口 $38.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.1K · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $32.4K · 5 笔2023-11进口 $139.8K · 4 笔出口 $32.1K · 4 笔2023-12进口 $173.6K · 6 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-01进口 $84.6K · 4 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-02进口 $89.9K · 4 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 5 笔2024-04进口 $53.1K · 4 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-05进口 $109.3K · 1 笔出口 $38.7K · 5 笔2024-06进口 $128.6K · 8 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-07进口 $240.4K · 6 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-08进口 $59.1K · 5 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-09进口 $115.2K · 2 笔出口 $34.9K · 5 笔2024-10进口 $60.1K · 3 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-11进口 $91.8K · 4 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-12进口 $111.6K · 3 笔出口 $150.7K · 3 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-03进口 $171.5K · 7 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-04进口 $4.87M · 6 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-05进口 $324.7K · 11 笔出口 $30.6K · 4 笔2025-06进口 $474.2K · 6 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-07进口 $21.9K · 2 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-08进口 $409.8K · 9 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-09进口 $274.4K · 8 笔出口 $38.6K · 5 笔2025-10进口 $246.8K · 4 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-11进口 $180.2K · 9 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-12进口 $520.6K · 9 笔出口 $40.6K · 4 笔2026-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $34.7K · 5 笔2026-02进口 $72.2K · 6 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-03进口 $376.9K · 8 笔出口 $49.8K · 5 笔2026-04进口 $564.5K · 5 笔出口 $38.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号2901788319
企查查编码QVNW6J8PXK
成立日期2015-06-12
联系地址Lô CN 1-8, Khu công nghiệp Đông Hồi, Xã Quỳnh Lập, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HOA SEN NGHỆ AN
企业英文名称HOA SEN NGHE AN ONE MEMBER LIMITED LIABILITIES COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 1-8, Khu công nghiệp Đông Hồi, Phường Tân Mai, Nghệ An
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话383668112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851490工业炉具零件
340399其他润滑剂
845530金属轧机
853710电力控制板
841950工业热交换器
851680电热电阻器
845590轧机零件
848280其他轴承
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
282110氧化铁
721990其他不锈钢板
845522冷轧机
850440静止变流器
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$9.94M
德国14$357.4K
韩国8$149.1K
印度7$108.6K
英国1$75.0K
中国台湾1$32.9K
美国2$30.8K
加拿大1$16.3K
意大利1$6.3K
日本1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$1.18M
德国3$136.4K
越南1$5.3K
印度尼西亚1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CISDI Thermal & Environmental Engineering Co., Ltd.中国4$4.87M其他钢铁结构体、阀门龙头
Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd.中国64$2.31M金属轧机、工业炉具零件
Quaker Chemical Ltd.中国16$1.39M其他润滑剂、非纺织润滑剂
HOVA Trading Co.中国3$119.1K金属轧机、滚压机滚筒
Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd.中国8$96.9K离合器联轴器、其他钢铁制品
SMS India Private Ltd.印度4$93.0K冶金机械零件、工业炉具零件
IMS Messsysteme GmbH德国5$88.2K其他测量仪器、测量仪器零件
BK Amsol Co., Ltd.韩国4$46.3K其他钢铁制品、其他钴制品
Jiangyin Minen Machinery Co., Ltd.中国4$37.0K其他钢铁制品
Wuxi Sincere International Trading Co., Ltd.中国3$21.7K冷轧碳钢带、其他离心泵

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd.中国113$888.2K氧化铁、6mm以上木材
Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd.中国39$288.8K氧化铁、碳酸锶
SMS Group GmbH德国1$123.6K其他钢铁结构体、轧机零件
IMS Messsysteme GmbH德国1$10.7K其他自动控制仪、非医用X射线设备
Zhejiang Dongyuan Import & Export Co., Ltd.越南1$5.3K氧化铁
Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd.中国1$4.9K氧化铁、变压器零件
Thermo Fisher Scientific Messtechnik GmbH德国1$2.1K非医用X射线设备、放射性化合物
LOKET PJI印度尼西亚1$80其他不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢绞线缆RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD德国$80
2026-04-29金属切割锯JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$40.5K
2026-04-29钢绞线缆RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD德国$17.1K
2026-04-29其他钢铁制品JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-29钢绞线缆RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD德国$17.1K
2026-04-29金属切割锯JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$51.2K
2026-04-29钢绞线缆RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD德国$80
2026-04-29金属切割锯JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$66.0K
2026-04-29其他钢铁制品JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-29钢制圆锯片JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$180

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$11.1K
2026-04-13氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$6.9K
2026-04-08氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$6.4K
2026-04-03氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$6.7K
2026-04-01氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$7.1K
2026-03-19氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$7.4K
2026-03-18氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$7.7K
2026-03-06氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$12.2K
2026-03-05氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$12.4K
2026-03-04氧化铁ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Hoasen Nghe An One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →