Hoasen Nghe An One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hoa Sen Nghệ An
164
进口笔数
158
出口笔数
$10.72M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
50
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901788319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6J8PXK |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Lô CN 1-8, Khu công nghiệp Đông Hồi, Xã Quỳnh Lập, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HOA SEN NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | HOA SEN NGHE AN ONE MEMBER LIMITED LIABILITIES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 1-8, Khu công nghiệp Đông Hồi, Phường Tân Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 383668112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $9.94M |
| 德国 | 14 | $357.4K |
| 韩国 | 8 | $149.1K |
| 印度 | 7 | $108.6K |
| 英国 | 1 | $75.0K |
| 中国台湾 | 1 | $32.9K |
| 美国 | 2 | $30.8K |
| 加拿大 | 1 | $16.3K |
| 意大利 | 1 | $6.3K |
| 日本 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $1.18M |
| 德国 | 3 | $136.4K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CISDI Thermal & Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.87M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.31M | 金属轧机、工业炉具零件 |
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 16 | $1.39M | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| HOVA Trading Co. | 中国 | 3 | $119.1K | 金属轧机、滚压机滚筒 |
| Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.9K | 离合器联轴器、其他钢铁制品 |
| SMS India Private Ltd. | 印度 | 4 | $93.0K | 冶金机械零件、工业炉具零件 |
| IMS Messsysteme GmbH | 德国 | 5 | $88.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| BK Amsol Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $46.3K | 其他钢铁制品、其他钴制品 |
| Jiangyin Minen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.0K | 其他钢铁制品 |
| Wuxi Sincere International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 冷轧碳钢带、其他离心泵 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 113 | $888.2K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 39 | $288.8K | 氧化铁、碳酸锶 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 1 | $123.6K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| IMS Messsysteme GmbH | 德国 | 1 | $10.7K | 其他自动控制仪、非医用X射线设备 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 氧化铁 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 氧化铁、变压器零件 |
| Thermo Fisher Scientific Messtechnik GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 非医用X射线设备、放射性化合物 |
| LOKET PJI | 印度尼西亚 | 1 | $80 | 其他不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 德国 | $80 |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 德国 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 德国 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 德国 | $80 |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 钢制圆锯片 | JIANGYIN U GET ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-13 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-01 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-19 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-18 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-06 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-05 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-04 | 氧化铁 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $10.1K |