Phuong Bac Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Biển Phương Bắc
23
进口笔数
0
出口笔数
$11.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700346381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXDDQP6 |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 24/3, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24/3, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84967361977 |
| 邮箱 | yentrang.ls2013@gmail.com |
| 传真 | +842293762222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 23 | $11.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Transit | 阿曼 | 7 | $4.75M | 石膏 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 10 | $3.61M | 石膏 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 1 | $951.6K | 石膏 |
| CEMCOA Ltd. | 阿曼 | 1 | $742.5K | 石膏、建筑用碎石 |
| Holcim Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $663.8K | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Peakward Green Materials Ltd. | 阿曼 | 1 | $592.1K | 石膏、建筑用碎石 |
| Global Transit | 法国 | 1 | $351.0K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| International Materials LLC | 美国 | 1 | $258.5K | 铝废料、石膏 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 石膏 | GLOBAL TRANSIT | 阿曼 | $351.0K |
| 2026-01-16 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $258.5K |
| 2025-11-26 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $310.1K |
| 2025-09-11 | 石膏 | PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD | 阿曼 | $592.1K |
| 2025-08-18 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $266.8K |
| 2025-08-18 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $266.8K |
| 2025-07-11 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $1.19M |
| 2025-07-02 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $225.0K |
| 2025-05-27 | 石膏 | HOLCIM TRADING PTE LTD | 阿曼 | $663.8K |
| 2025-02-06 | 石膏 | GLOBAL TRANSIT | 阿曼 | $979.0K |