86 DH VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH 86 DH Vina
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304401885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH2N1GK |
| 成立日期 | 2007-02-06 |
| 联系地址 | Số N7, Đường Cư xá Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 86 DH VINA |
| 企业英文名称 | 86 DH VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N7, Đường Cư xá Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84835127282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUENIX CO LTD | 韩国 | 5 | $3.4K | 其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-03 | 浮动结构 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $128 |
| 2024-08-16 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-08-16 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-08-16 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-08-16 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-08-16 | 电力控制板 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-08-16 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-08-08 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2024-08-08 | 制冷设备零件 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2024-08-08 | 阀门龙头 | BLUENIX CO LTD | 韩国 | $125 |