Home Sky Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XD XNK HOME SKY
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316740346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRP410T |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | 45/35B Nguyễn Đôn Tiết, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XD XNK HOME SKY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/35B Nguyễn Đôn Tiết, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84339666000 |
| 邮箱 | ttnhomesky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $2.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Daylum International Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $872.8K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 30 | $445.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $288.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Gentle Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $192.8K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Linyi Jiase New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.5K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Henan Fortovan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他塑料建材 | Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 其他塑料建材 | NINGBO YIDA WOOD PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-20 | 其他塑料建材 | NINGBO YIDA WOOD PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-12-12 | 其他塑料建材 | NINGBO YIDA WOOD PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-12 | 其他塑料建材 | Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-12 | 其他塑料建材 | NINGBO YIDA WOOD PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-29 | 其他塑料建材 | Gentle Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-29 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-29 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-29 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.2K |