SEKA Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SEKA VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$848.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109926078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P7Q57N |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 20 liền kề 3 KĐT Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SEKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEKA VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 liền kề 3 KĐT Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977498888 |
| 邮箱 | sekavietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 851640 | 电熨斗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $848.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $346.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| CHAOZHOU JUNWEI HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $96.8K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Nanyang Aikangmei AIYE Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.0K | 其他寝具、其他家用电动热器 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 2 | $67.9K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $47.8K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Langfang Jindu Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| GUANGDONG HENGGUANG HARDWARE INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 1 | $37.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Changli Business Service Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $35.2K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Guangdong Louis Stainless Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 不锈钢家用制品、玻璃陶瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 电动食品处理器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-21 | 电动食品处理器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-20 | 电吹风 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-20 | 电吹风 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JUNWEI HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JUNWEI HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CHAOZHOU JUNWEI HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JUNWEI HARDWARE PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |