Thien Du Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他亚麻织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THIệN DU

8
进口笔数
2
出口笔数
$565.8K
进口金额
$486.9K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-03-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.8K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-12进口 $379.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-12进口 $379.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107379831
企查查编码QVNGVY27SB
成立日期2016-04-04
联系地址Thôn Lại Khánh, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THIỆN DU
企业英文名称THIEN DU GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lại Khánh, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912930116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530919其他亚麻织物
551219聚酯短纤织物
960621塑料纽扣
482110印刷标签
580790非织造标签
520859印花棉布
590190硬挺纺织物
621710其他服装配件
830890贱金属扣件
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620439女式夹克
620469女式纺织长裤
620690其他女式衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$533.2K
韩国3$32.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$486.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O.K. International Trading Co., Ltd.中国4$381.9K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Jiangyin Gaoyong Import & Export Co., Ltd.中国1$151.2K塑料衣着附件、未印刷标签
J & J Global韩国3$32.6K980710、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gogang Co., Ltd.韩国2$486.9K男式化纤大衣、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10其他亚麻织物O K INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$35.3K
2024-12-31其他亚麻织物O K INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$104.7K
2024-12-16其他亚麻织物O K INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$117.5K
2024-12-13其他服装配件J & J GLOBAL韩国$4.3K
2024-12-13塑料纽扣J & J GLOBAL韩国$8.1K
2024-12-13塑料纽扣J & J GLOBAL韩国$1.3K
2024-12-13印刷标签J & J GLOBAL韩国$2.3K
2024-12-12聚酯短纤织物J & J GLOBAL韩国$5.0K
2024-12-12非织造标签J & J GLOBAL韩国$5.3K
2024-12-12非织造标签J & J GLOBAL韩国$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12女式纺织长裤GOGANG CO LTD韩国$62.8K
2025-03-12其他女式衬衫GOGANG CO LTD韩国$182.0K
2025-03-12女式夹克GOGANG CO LTD韩国$196.0K
2024-11-13男式化纤大衣GOGANG CO LTD韩国$46.1K

相关企业 · 同类产品

Thien Du Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →