Thien Du Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他亚麻织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THIệN DU
8
进口笔数
2
出口笔数
$565.8K
进口金额
$486.9K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-03-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107379831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVY27SB |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Lại Khánh, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THIỆN DU |
| 企业英文名称 | THIEN DU GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lại Khánh, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912930116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $533.2K |
| 韩国 | 3 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $486.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O.K. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $381.9K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Jiangyin Gaoyong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.2K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| J & J Global | 韩国 | 3 | $32.6K | 980710、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gogang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $486.9K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他亚麻织物 | O K INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2024-12-31 | 其他亚麻织物 | O K INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $104.7K |
| 2024-12-16 | 其他亚麻织物 | O K INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $117.5K |
| 2024-12-13 | 其他服装配件 | J & J GLOBAL | 韩国 | $4.3K |
| 2024-12-13 | 塑料纽扣 | J & J GLOBAL | 韩国 | $8.1K |
| 2024-12-13 | 塑料纽扣 | J & J GLOBAL | 韩国 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 印刷标签 | J & J GLOBAL | 韩国 | $2.3K |
| 2024-12-12 | 聚酯短纤织物 | J & J GLOBAL | 韩国 | $5.0K |
| 2024-12-12 | 非织造标签 | J & J GLOBAL | 韩国 | $5.3K |
| 2024-12-12 | 非织造标签 | J & J GLOBAL | 韩国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 女式纺织长裤 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $62.8K |
| 2025-03-12 | 其他女式衬衫 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $182.0K |
| 2025-03-12 | 女式夹克 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $196.0K |
| 2024-11-13 | 男式化纤大衣 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $46.1K |