NTECH Environment & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và MôI TRườNG NTECH
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$52.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500667395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4W7GJN |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Số 55, đường Ngô Gia Tự, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG NTECH |
| 企业英文名称 | NTECH ENVIRONMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường Ngô Gia Tự, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84973401548 |
| 邮箱 | moitruongntech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290230 | 甲苯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $52.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 固体烧碱 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-22 | 聚合物离子交换剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 聚合物离子交换剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 聚合物离子交换剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 聚合物离子交换剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 聚合物离子交换剂 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-03-30 | 固体烧碱 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $202 |