Luxel APT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Luxel APT
6
进口笔数
1
出口笔数
$2.9K
进口金额
$794
出口金额
2024-11-30
最近进口
2023-11-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305693422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4EJUU4 |
| 成立日期 | 2012-10-30 |
| 联系地址 | Số 2, đường C, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXEL APT |
| 企业英文名称 | LUXEL APT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường C, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 55102 - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 68100 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842854115000 |
| 传真 | 0854160106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 892.6315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $640 |
| 德国 | 1 | $398 |
| 意大利 | 1 | $335 |
| 新加坡 | 1 | $178 |
| 澳大利亚 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $794 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oracle Capac Services UC (Singapore Branch) | 新加坡 | 1 | $1.3K | 存储单元、8471机器零件 |
| M's House Trade | 泰国 | 1 | $640 | 其他纺织夹克、男式纺织裤 |
| Labmix24 GmbH | 德国 | 1 | $398 | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Pnd Srl Costruzioni Elettrom | 意大利 | 1 | $335 | 加强橡胶带、其他纸制文具 |
| Frasers Hospitality Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $178 | 其他塑纺箱盒、钢铁别针 |
| Quin Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19 | 其他粘合剂≤1kg、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Supply Chain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $794 | 静止变流器、收银机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 铁钢罐<50升 | QUIN GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $19 |
| 2023-11-08 | 商业广告材料 | PND SRL COSTRUZIONI ELETTROM | 意大利 | $133 |
| 2023-11-08 | 商业广告材料 | Pnd Srl Costruzioni Elettrom | 意大利 | $39 |
| 2023-11-08 | 圆珠笔 | Pnd Srl Costruzioni Elettrom | 意大利 | $32 |
| 2023-11-08 | 其他纸制文具 | PND SRL COSTRUZIONI ELETTROM | 意大利 | $1 |
| 2023-11-08 | 商业广告材料 | PND SRL COSTRUZIONI ELETTROM | 意大利 | $79 |
| 2023-11-08 | 测量仪器 | Pnd Srl Costruzioni Elettrom | 意大利 | $2 |
| 2023-11-08 | 固态存储设备 | PND SRL COSTRUZIONI ELETTROM | 意大利 | $49 |
| 2023-10-10 | 男式纺织裤 | M'S HOUSE TRADE | 泰国 | $33 |
| 2023-10-10 | 女式纺织长裤 | M's House Trade | 泰国 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 收银机 | DHL SUPPLY CHAIN (S) PTE LTD | 新加坡 | $794 |