VPP Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VPP VINA

1
进口笔数
300
出口笔数
$3
进口金额
$5.12M
出口金额
2024-03-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2024-03进口 $3 · 1 笔出口 $59.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $512.9K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2024-03进口 $3 · 1 笔出口 $59.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $512.9K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0202187103
企查查编码QVN07FDD96
成立日期2023-02-07
联系地址Số nhà 24 ngõ 453 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VPP VINA
企业英文名称VPP VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 24 ngõ 453 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
电话+84948813120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
481810卫生纸
340290工业清洁制剂
460199其他编结制品
151790食用油脂制品
220210调味甜水
630533PP/PE编织袋
190230制备面食
330610口腔卫生产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国88$2.00M
汤加37$577.1K
中国香港30$524.9K
基里巴斯37$386.5K
越南29$373.0K
澳大利亚23$181.5K
新加坡10$70.6K
密克罗尼西亚16$69.1K
RE2$42.4K
瓦努阿图3$38.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landscape Engineering Pte. Ltd.新加坡1$3加强石制瓦片

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国75$1.73M非白波特兰水泥、水泥熟料
AWM Inc.20$547.4K非白波特兰水泥、工业清洁制剂
SCG International Corp Co., Ltd.泰国19$454.5K非白波特兰水泥、水泥熟料
M & J Water Tank Co.汤加11$411.6K非白波特兰水泥、卫生纸
NAGRANI (H K) LTD中国香港24$364.8K非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Antap International Pty Ltd澳大利亚21$173.2K碾磨大米、非白波特兰水泥
Kiribati Office Equipment Services基里巴斯8$118.6K非白波特兰水泥、卫生纸
Henicki Enterprises基里巴斯8$102.1K非白波特兰水泥、卫生纸
Durga Lakshmi Mfg. Co., Ltd.汤加11$70.6K非白波特兰水泥、工业清洁制剂
Transworld Agencies Pte. Ltd.新加坡8$66.3K非白波特兰水泥、卫生纸

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-15加强石制瓦片LANDSCAPE ENGINEERING PTE LTD新加坡$3

出口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非白波特兰水泥QINGDAO HAIKE REFRIGERATION CO., LTD.$19.0K
2026-04-24非白波特兰水泥ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$8.4K
2026-04-24非白波特兰水泥ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$325
2026-04-24非白波特兰水泥QINGDAO HAIKE REFRIGERATION CO., LTD.$352
2026-04-22非白波特兰水泥DEESONS LTD.中国香港$52.9K
2026-04-17非白波特兰水泥SCG International Corp Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-17非白波特兰水泥SCG International Corp Co., Ltd.泰国$50.3K
2026-04-16非白波特兰水泥SCG International Corp Co., Ltd.泰国$16.9K
2026-04-16非白波特兰水泥SCG International Corp Co., Ltd.泰国$640
2026-04-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)SAS CGLS SKAL BRICO法国$25.3K

相关企业 · 同类产品

VPP Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →