VPP Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VPP VINA
1
进口笔数
300
出口笔数
$3
进口金额
$5.12M
出口金额
2024-03-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202187103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07FDD96 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 24 ngõ 453 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VPP VINA |
| 企业英文名称 | VPP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 ngõ 453 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84948813120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 190230 | 制备面食 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 88 | $2.00M |
| 汤加 | 37 | $577.1K |
| 中国香港 | 30 | $524.9K |
| 基里巴斯 | 37 | $386.5K |
| 越南 | 29 | $373.0K |
| 澳大利亚 | 23 | $181.5K |
| 新加坡 | 10 | $70.6K |
| 密克罗尼西亚 | 16 | $69.1K |
| RE | 2 | $42.4K |
| 瓦努阿图 | 3 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landscape Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3 | 加强石制瓦片 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $1.73M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| AWM Inc. | 20 | $547.4K | 非白波特兰水泥、工业清洁制剂 | |
| SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $454.5K | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| M & J Water Tank Co. | 汤加 | 11 | $411.6K | 非白波特兰水泥、卫生纸 |
| NAGRANI (H K) LTD | 中国香港 | 24 | $364.8K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Antap International Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $173.2K | 碾磨大米、非白波特兰水泥 |
| Kiribati Office Equipment Services | 基里巴斯 | 8 | $118.6K | 非白波特兰水泥、卫生纸 |
| Henicki Enterprises | 基里巴斯 | 8 | $102.1K | 非白波特兰水泥、卫生纸 |
| Durga Lakshmi Mfg. Co., Ltd. | 汤加 | 11 | $70.6K | 非白波特兰水泥、工业清洁制剂 |
| Transworld Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $66.3K | 非白波特兰水泥、卫生纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 加强石制瓦片 | LANDSCAPE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $3 |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | QINGDAO HAIKE REFRIGERATION CO., LTD. | — | $19.0K |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $325 |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | QINGDAO HAIKE REFRIGERATION CO., LTD. | — | $352 |
| 2026-04-22 | 非白波特兰水泥 | DEESONS LTD. | 中国香港 | $52.9K |
| 2026-04-17 | 非白波特兰水泥 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非白波特兰水泥 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $50.3K |
| 2026-04-16 | 非白波特兰水泥 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 非白波特兰水泥 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $640 |
| 2026-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SAS CGLS SKAL BRICO | 法国 | $25.3K |