Quoc Thanh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC THàNH
4
进口笔数
1
出口笔数
$80.7K
进口金额
$7.8K
出口金额
2025-09-26
最近进口
2025-03-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315293977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NWCAHK |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | 93/16 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC THÀNH |
| 企业英文名称 | QUOC THANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/16 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84937481368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $80.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebi Venus Quartz Glass Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.1K | 熔融石英玻璃管、电热电阻器 |
| Wang Jiawei | 中国 | 1 | $540 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 熔融石英玻璃管 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-09-26 | 熔融石英玻璃管 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-09-26 | 熔融石英玻璃管 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-09-26 | 其他玻璃制品 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-09-26 | 其他实验室玻璃器皿 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-26 | 熔融石英玻璃管 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-09-26 | 阀门龙头 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-09-26 | 其他实验室玻璃器皿 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-09-26 | 其他实验室玻璃器皿 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-26 | 其他实验室玻璃器皿 | HEBI VENUS QUARTZ GLASS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-13 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-13 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-13 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $361 |