Tan Phat Dat Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 848 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU TấN PHáT ĐạT

11
进口笔数
848
出口笔数
$244.3K
进口金额
$29.64M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $457.8K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 66 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 101 笔2024-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.15M · 86 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $430.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $563.5K · 19 笔2024-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $489.3K · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $341.5K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 20 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 11 笔2024-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $508.4K · 19 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $718.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $950.7K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $572.0K · 14 笔2025-08进口 $78.4K · 1 笔出口 $667.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $662.0K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 39 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $724.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $983.3K · 11 笔2026-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $1.64M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $457.8K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 66 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 101 笔2024-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.15M · 86 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $430.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $563.5K · 19 笔2024-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $489.3K · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $341.5K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $410.7K · 20 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 11 笔2024-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $508.4K · 19 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $718.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $950.7K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $572.0K · 14 笔2025-08进口 $78.4K · 1 笔出口 $667.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $662.0K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 39 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $724.1K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $983.3K · 11 笔2026-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $1.64M · 21 笔

工商档案

企业注册号2400930081
企查查编码QVNT6SGE6D
成立日期2021-12-23
联系地址Số nhà 29 đường Lương Thế Vinh, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHÁT ĐẠT
企业英文名称TAN PHAT DAT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 29 đường Lương Thế Vinh, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84988095363
邮箱thuyphuoc1979@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110620西米/根茎粉
110814木薯淀粉
321410胶粘填料
070310鲜洋葱青葱
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
071410高淀粉木薯
110620西米/根茎粉
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$212.8K
中国4$31.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南383$14.08M
中国402$12.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongqing Bodybuilding Biology Co., Ltd.越南1$78.4K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Chengjun Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$62.5K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd.中国3$28.2K胶粘填料
Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$27.1K木薯淀粉
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.越南3$24.4K西米/根茎粉、高淀粉木薯
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$20.5K西米/根茎粉、自粘塑料片
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国1$3.4K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd.中国128$3.22M木薯淀粉、高淀粉木薯
Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative越南45$1.99M木薯淀粉、番石榴芒果山竹
Shunyuan Agricultural Professional Cooperative越南47$1.98M木薯淀粉
Pingxiang Shuncheng Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南33$1.60M木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国62$1.42M木薯淀粉、其他鲜果
Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南39$1.37M木薯淀粉、其他鲜果
Gu Wang Professional Agricultural Cooperative越南29$1.19M木薯淀粉
Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南25$988.6K木薯淀粉
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.中国74$981.7K高淀粉木薯
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.越南31$283.6K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$31.3K
2026-04-27木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD越南$31.3K
2025-08-15木薯淀粉ZHONGQING BODYBUILDING BIOLOGY CO LTD越南$78.4K
2024-12-27鲜洋葱青葱GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2024-11-05木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$27.1K
2024-08-02高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$6.9K
2024-04-02西米/根茎粉GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$8.9K
2024-04-02西米/根茎粉GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$8.5K
2024-02-02胶粘填料GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$8.6K
2024-01-29胶粘填料GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$9.8K

出口(共 848)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$13.0K
2026-04-28高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$14.7K
2026-04-28高淀粉木薯GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD$14.2K
2026-04-28木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$31.3K
2026-04-24木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$31.3K
2026-04-24木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$31.3K
2026-04-23木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$31.3K
2026-04-23木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD$31.3K
2026-04-22高淀粉木薯GUANGXI SHENGHUAN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD$105.0K
2026-04-17木薯淀粉GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD$31.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Dat Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →