Tan Phat Dat Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 848 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU TấN PHáT ĐạT
11
进口笔数
848
出口笔数
$244.3K
进口金额
$29.64M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400930081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6SGE6D |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | Số nhà 29 đường Lương Thế Vinh, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT DAT IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 đường Lương Thế Vinh, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84988095363 |
| 邮箱 | thuyphuoc1979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $212.8K |
| 中国 | 4 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 383 | $14.08M |
| 中国 | 402 | $12.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongqing Bodybuilding Biology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.4K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Chengjun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.5K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.2K | 胶粘填料 |
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.4K | 西米/根茎粉、高淀粉木薯 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 西米/根茎粉、自粘塑料片 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 128 | $3.22M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 越南 | 45 | $1.99M | 木薯淀粉、番石榴芒果山竹 |
| Shunyuan Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 47 | $1.98M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Shuncheng Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 33 | $1.60M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.42M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 39 | $1.37M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 29 | $1.19M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 25 | $988.6K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 74 | $981.7K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $283.6K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 越南 | $31.3K |
| 2026-04-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 越南 | $31.3K |
| 2025-08-15 | 木薯淀粉 | ZHONGQING BODYBUILDING BIOLOGY CO LTD | 越南 | $78.4K |
| 2024-12-27 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-05 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2024-08-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-04-02 | 西米/根茎粉 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-04-02 | 西米/根茎粉 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-02-02 | 胶粘填料 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-29 | 胶粘填料 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 848)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $14.7K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | GUANGXI WANQING BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $14.2K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-24 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-24 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | GUANGXI SHENGHUAN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $105.0K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $31.8K |