Le Phan Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Lê PHAN
2
进口笔数
1
出口笔数
$21.4K
进口金额
$8.8K
出口金额
2023-07-24
最近进口
2023-05-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317385535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXJTY5D |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | 185/54/3 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG EMVIE |
| 企业英文名称 | LE PHAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/54/3 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0938168948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 760719 | 铝箔 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850690 | 原电池零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen TOB New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 其他功能机器、电测仪表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen TOB New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 电测仪表 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-03-09 | 电测仪表 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-03-09 | 铝箔 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-03-09 | 原电池零件 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-03-09 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-09 | 非数控金属剪机 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $710 |
| 2023-03-09 | 其他机器刀具 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-03-09 | 金属处理机械 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-07 | 精炼铜箔 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 电测仪表 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |