AKITEC TECHNOLOGY INVESTMENT & CONSULTING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư CôNG NGHệ AKITEC
5
进口笔数
0
出口笔数
$84.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110250041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA8053U |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 139 Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ AKITEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 6 khu B tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84966588986 |
| 邮箱 | sbvvietnam368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $84.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $48.9K | 同轴电缆 |
| HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $35.3K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 同轴电缆 | ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-12-16 | 同轴电缆 | ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-10-29 | 同轴电缆 | ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-10-29 | 同轴电缆 | ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-10-22 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-10-22 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $456 |
| 2024-10-22 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-16 | 同轴电缆 | ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-09-16 | 同轴电缆 | ZHEJIANG DETONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-04 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |