Garnet Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 天然磨料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GARNET VINA

121
进口笔数
32
出口笔数
$3.54M
进口金额
$589.40M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $588.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 3 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.1K · 3 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-04进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.0K · 4 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-06进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.0K · 4 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-08进口 $106.7K · 6 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $588.90M · 1 笔2024-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $61.6K · 3 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-01进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $520.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-04进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.1K · 4 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-06进口 $402.8K · 8 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-07进口 $160.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.1K · 8 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-09进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.4K · 3 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-11进口 $162.4K · 4 笔出口 $611 · 1 笔2025-12进口 $117.1K · 5 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-01进口 $70.1K · 3 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-02进口 $65.6K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $277.0K · 8 笔出口 $33.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 3 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.1K · 3 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-04进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.0K · 4 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-06进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.0K · 4 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-08进口 $106.7K · 6 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $588.90M · 1 笔2024-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $61.6K · 3 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-01进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $520.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-04进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.1K · 4 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-06进口 $402.8K · 8 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-07进口 $160.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.1K · 8 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-09进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.4K · 3 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-11进口 $162.4K · 4 笔出口 $611 · 1 笔2025-12进口 $117.1K · 5 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-01进口 $70.1K · 3 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-02进口 $65.6K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2026-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $277.0K · 8 笔出口 $33.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316216686
企查查编码QVN6J6F5NA
成立日期2020-03-24
联系地址Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GARNET VINA
企业英文名称GARNET VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 618, Tầng 6, Toà nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02839107123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251320天然磨料
280700硫酸
340242非离子表面活性剂
390690其他丙烯酸聚合物
846693机床零件

出口

HS 编码产品
251320天然磨料
282010二氧化锰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚98$3.07M
澳大利亚9$170.7K
韩国6$137.9K
印度3$83.8K
中国台湾3$42.7K
中国澳门2$24.8K
中国1$6.8K
中国香港2$655

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$589.40M
中国1$72

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
96114554a449973c1b0fae2537f49b1581$1.62M
57bf9ec6d666813ce90fbf558f82882916$1.48M
GMA Garnet Pty Ltd澳大利亚9$170.7K天然磨料、燃料木材及锯末
Ark General Trading FZ LLC阿联酋4$91.7K天然磨料
Beekei Corp韩国2$75.9K硝酸类、氢氧化钾
Beekei Corp.韩国4$62.0K硝酸类、氢氧化钾
K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$42.7K硫酸、磷酸类
HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD中国香港1$6.8K生铁颗粒、天然磨料
Sunstart Technology Ltd.中国香港2$655机床零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南23$589.33M金属加工机刀、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南3$69.4K其他铝制品、其他钢铁制品
ASUZAC Co., Ltd.越南5$2.9K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Viessmann Heating Technology Zhejiang Co., Ltd.中国1$72电热水器、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23硫酸Beekei Corp韩国$18.8K
2026-04-23硫酸Beekei Corp韩国$18.8K
2026-04-22硫酸K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$7.0K
2026-04-22硫酸K FENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$7.0K
2026-04-20天然磨料GMA GARNET PTY LTD澳大利亚$10.0K
2026-04-20天然磨料GMA GARNET PTY LTD澳大利亚$10.0K
2026-04-16天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$7.0K
2026-04-16天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$21.7K
2026-04-16天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$7.0K
2026-04-16天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$21.7K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$33.4K
2026-02-26天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$24.1K
2026-01-28天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$11.9K
2025-12-31天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$2.4K
2025-12-31天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$9.7K
2025-11-20天然磨料ASUZAC CO LTD越南$611
2025-10-09天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$23.9K
2025-08-20天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$2.7K
2025-08-12天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$23.7K
2025-06-24天然磨料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$23.9K

相关企业 · 同类产品

Garnet Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →