Garnet Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GARNET VINA
121
进口笔数
32
出口笔数
$3.54M
进口金额
$589.40M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316216686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J6F5NA |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Phòng 801, Tầng 8, Tòa nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARNET VINA |
| 企业英文名称 | GARNET VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 618, Tầng 6, Toà nhà CMARD2, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839107123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 280700 | 硫酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 282010 | 二氧化锰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 98 | $3.07M |
| 澳大利亚 | 9 | $170.7K |
| 韩国 | 6 | $137.9K |
| 印度 | 3 | $83.8K |
| 中国台湾 | 3 | $42.7K |
| 中国澳门 | 2 | $24.8K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
| 中国香港 | 2 | $655 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $589.40M |
| 中国 | 1 | $72 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 96114554a449973c1b0fae2537f49b15 | 81 | $1.62M | ||
| 57bf9ec6d666813ce90fbf558f828829 | 16 | $1.48M | ||
| GMA Garnet Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $170.7K | 天然磨料、燃料木材及锯末 |
| Ark General Trading FZ LLC | 阿联酋 | 4 | $91.7K | 天然磨料 |
| Beekei Corp | 韩国 | 2 | $75.9K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 4 | $62.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $42.7K | 硫酸、磷酸类 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 1 | $6.8K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Sunstart Technology Ltd. | 中国香港 | 2 | $655 | 机床零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $589.33M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.9K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Viessmann Heating Technology Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 电热水器、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫酸 | Beekei Corp | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-23 | 硫酸 | Beekei Corp | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-22 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 天然磨料 | GMA GARNET PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 天然磨料 | GMA GARNET PTY LTD | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $21.7K |
| 2026-04-16 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $21.7K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $33.4K |
| 2026-02-26 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $24.1K |
| 2026-01-28 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-31 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $9.7K |
| 2025-11-20 | 天然磨料 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $611 |
| 2025-10-09 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $23.9K |
| 2025-08-20 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-12 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $23.7K |
| 2025-06-24 | 天然磨料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $23.9K |