Viet Nam Vision Intelligent Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THôNG MINH VISION VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW959W3A |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 110, tờ bản đồ 34, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH VISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VISION INTELLIGENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 110, tờ bản đồ 34, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985615153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosen Precision Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $911.6K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Dongguan Vision Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.6K | 其他印刷机、纸张切割机 |
| Dongguan Vision Intelligent Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.8K | 其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-31 | 非金属滚压机 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-31 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-31 | 非金属滚压机 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 非金属滚压机 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-31 | 其他橡塑机械 | ROSEN PRECISION MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |