Viet Nhat Services Trading Production Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 交通控制设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VIệT NHậT
10
进口笔数
0
出口笔数
$57.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314495466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTQD397 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT SERVICES TRADING PRODUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913221249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Noble Opto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.1K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Zhongshan Hongzhun Lighting Factory | 中国 | 3 | $16.9K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| CL Die Casting Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 非玻塑灯具零件、LED灯具及模块 |
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189 | 眼镜零件、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 交通控制零件 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 交通控制零件 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-22 | 交通控制设备 | SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD | 中国 | $1.2K |