Viet Nhat Services Trading Production Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 交通控制设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VIệT NHậT

10
进口笔数
0
出口笔数
$57.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314495466
企查查编码QVNMTQD397
成立日期2017-07-05
联系地址490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT SERVICES TRADING PRODUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84913221249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853080交通控制设备
853090交通控制零件
940541LED光伏照明装置
940599非玻塑灯具零件
940542LED照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$57.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Noble Opto Co., Ltd.中国3$32.1K交通控制设备、交通控制零件
Zhongshan Hongzhun Lighting Factory中国3$16.9KLED照明装置、LED光伏照明装置
CL Die Casting Lighting Co., Ltd.中国3$8.1K非玻塑灯具零件、LED灯具及模块
Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd.中国1$189眼镜零件、太阳镜

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22交通控制零件SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$576
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$786
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$264
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$448
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$786
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$264
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$448
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$1.2K
2026-04-22交通控制零件SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$576
2026-04-22交通控制设备SHENZHEN NOBLE OPTO CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Services Trading Production Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →