AZ Technologies JSC
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZ TECHNOLOGIES
19
进口笔数
2
出口笔数
$576.1K
进口金额
$850
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-14
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317531722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW136UP4 |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 156 Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZ TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | AZ TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909464348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $376.1K |
| 中国 | 14 | $150.0K |
| 墨西哥 | 2 | $25.2K |
| 新加坡 | 2 | $17.9K |
| 中国台湾 | 2 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $850 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWISSTRON SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $289.5K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $86.8K | 数据处理机、电力控制板 |
| QSC LLC | 新加坡 | 2 | $62.2K | 电声扩音机组、电力控制板 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.5K | 通信设备、音频放大器 |
| A AVPRO GLOBAL | 中国 | 1 | $26.5K | 其他钢铁制品、通信设备 |
| Audio Visual Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $21.3K | 通信设备、其他通信设备 |
| da323db9a31f4c3d3260ac0277ac102d | 2 | $17.0K | ||
| IOX Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Lucky Tone Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Zoom Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Audio Visual Distributors Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $850 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | JOMARD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | JOMARD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOMARD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOMARD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | JOMARD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | JOMARD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | A AVPRO GLOBAL | 中国 | $190 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | A AVPRO GLOBAL | 中国 | $190 |
| 2026-04-15 | 通信设备 | A AVPRO GLOBAL | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | A AVPRO GLOBAL | 中国 | $5.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 通信设备 | AUDIO VISUAL DISTRIBUTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2024-10-23 | 通信设备 | AUDIO VISUAL DISTRIBUTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2024-10-23 | 通信设备 | AUDIO VISUAL DISTRIBUTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $250 |