Asiatech Vietnam Trading & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ASIATECH VIệT NAM
116
进口笔数
0
出口笔数
$3.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108852761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV6RMJN |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 34 Phố Tư Đình, Tổ 6, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH HOLDING |
| 企业英文名称 | ASIATECH VIET NAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 34 Phố Tư Đình, Tổ 6, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842485852992 |
| 邮箱 | marketing.asiatechjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845110 | 干洗机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $3.27M |
| 意大利 | 5 | $20.5K |
| 马来西亚 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Oasis Laundry Systems (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.81M | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Zhejiang Blue Whale Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $274.5K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Shanghai Washi Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $248.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| JINAN OASIS LAUNDRY SYSTEMS (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | 4 | $222.8K | 干洗机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.7K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Shanghai Ranmao Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.5K | 10公斤以上干衣机、包装机械 |
| Shanghai Lijing Washing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Beijing Lijiu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.7K | 干洗机、大型洗衣机 |
| Shanghai Baiqiang Washing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.8K | 熨烫机、10公斤以上干衣机 |
| 76df892fcb5dc55e80ff97917308f8b2 | 3 | $15.4K |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 大型洗衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 大型洗衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-15 | 大型洗衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |