ITAL Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 鲜奶酪及凝乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại I T A L
49
进口笔数
0
出口笔数
$847.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311694135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJM2S3Q |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | K2-1, KCN Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI I T A L |
| 企业英文名称 | I T A L TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K2-1, KCN Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842723738755 |
| 邮箱 | info@italtrade.org |
| 传真 | +842723738771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 49 | $847.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industria Salumi Simonini S.p.A. | 意大利 | 4 | $296.0K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| Asian Business Ltd. | 意大利 | 11 | $240.1K | 鲜奶酪及凝乳、其他加工猪肉 |
| Bonoli S.r.l. | 意大利 | 3 | $46.4K | 初榨橄榄油、橄榄油馏分 |
| Rega Food S.r.l. | 意大利 | 2 | $39.7K | 保藏番茄、混合调味料 |
| Latteria Sociale Mantova Soc. Agr. Coop. | 意大利 | 3 | $37.9K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Olio Dante S.p.A. | 意大利 | 2 | $32.8K | 初榨橄榄油、粗橄榄果渣油 |
| Acetificio Carandini Emilio S.p.A. | 意大利 | 2 | $32.8K | 醋代用品、混合调味料 |
| Molino Signetti & C. S.n.c. | 意大利 | 3 | $22.6K | 小麦粉、小麦粗粒 |
| Argiolas Formaggi S.r.l. | 意大利 | 4 | $17.8K | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| Pastificio Lucio Garofalo S.p.A. | 意大利 | 3 | $15.9K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 初榨橄榄油 | Bonoli S.r.l. | 意大利 | $20.2K |
| 2026-06-06 | 保藏番茄 | Rega Food S.r.l. | 意大利 | $19.1K |
| 2026-06-06 | 醋代用品 | Acetificio Carandini Emilio S.p.A. | 意大利 | $16.3K |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | Industria Salumi Simonini S.p.A. | 意大利 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | Industria Salumi Simonini S.p.A. | 意大利 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 鲜奶酪及凝乳 | Latteria Sociale Mantova Soc. Agr. Coop. | 意大利 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 其他加工猪肉 | Industria Salumi Simonini S.p.A. | 意大利 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 其他加工猪肉 | Industria Salumi Simonini S.p.A. | 意大利 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他加工猪肉 | Industria Salumi Simonini S.p.A. | 意大利 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 鲜奶酪及凝乳 | Argiolas Formaggi S.r.l. | 意大利 | $3.7K |