Vietnam Than Hoa Environmental Protection Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BảO Vệ MôI TRườNG THâN HOA VIệT NAM
15
进口笔数
1
出口笔数
$813.3K
进口金额
$22.1K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2025-08-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316825543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FVT0H1 |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center,72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG THÂN HOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM THAN HOA ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84836836057 |
| 邮箱 | crfsuijiawen@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $813.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hengqi Paint Co., Ltd. | 中国 | 8 | $528.6K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Shanghai Yuhang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $284.7K | 染色化纤长丝布、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A L Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 贱金属铰链、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-02 | 丙烯酸乙烯漆 | SHANGHAI YUHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 聚合物基油漆 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-08-19 | 聚合物基油漆 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2025-08-19 | 油漆溶剂 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $252 |
| 2025-08-19 | 聚合物基油漆 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 聚合物基油漆 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2025-08-19 | 油漆溶剂 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $388 |
| 2025-08-19 | 油漆溶剂 | A L FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $776 |