Van Sanh Investment Development Corporation
越南出口商 · 出口 1,478 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Vạn Sanh
170
进口笔数
1,478
出口笔数
$92.60M
进口金额
$45.72M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303264280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V2XWX9 |
| 成立日期 | 2008-09-23 |
| 联系地址 | 616 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN SANH |
| 企业英文名称 | VAN SANH INVESTMENT DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 616 Lê Đức Anh, Khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838755025 |
| 邮箱 | cskh@vasafoods.com |
| 传真 | +842838755379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150600 | 动物油脂 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 150790 | 精制豆油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 56 | $67.53M |
| 马来西亚 | 16 | $20.88M |
| 泰国 | 19 | $1.51M |
| 美国 | 5 | $909.7K |
| 韩国 | 19 | $699.2K |
| 中国 | 46 | $583.8K |
| 印度 | 7 | $434.0K |
| 阿曼 | 1 | $47.0K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
| 土耳其 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,349 | $42.30M |
| 马来西亚 | 28 | $403.3K |
| 越南 | 10 | $276.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $52.84M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| VMI International Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $30.19M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.37M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $1.51M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Northwest Grains International | 美国 | 5 | $909.7K | 非种用大豆、肉粉粒 |
| Korea Oil & Fats Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $699.2K | 动物油脂、鱼虾粉粒 |
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 6 | $297.5K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Foshan Shunde Xinjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.7K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| FOSHAN GONGZHENG PACKAGING EQUIPMENT TECH CO LTD | 中国香港 | 5 | $9.9K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.3K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 548 | $17.33M | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 263 | $8.21M | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Mat Sulviyas | 柬埔寨 | 225 | $6.73M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Hien Sok | 柬埔寨 | 103 | $3.29M | 制备面食、精炼棕榈油 |
| THAI VUTHY | 62 | $1.69M | 精炼棕榈油、鲭鱼制品 | |
| Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 63 | $1.61M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Ya Riza | 柬埔寨 | 42 | $1.50M | 精炼棕榈油、制备面食 |
| Leng Sophy | 柬埔寨 | 24 | $855.1K | 精炼棕榈油、鲭鱼制品 |
| Lim Kheang | 柬埔寨 | 22 | $831.7K | 精炼棕榈油 |
| NBC Farm Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $436.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $1.76M |
| 2026-04-09 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $1.76M |
| 2026-04-08 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $1.17M |
| 2026-04-08 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $1.17M |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | MO LINGZHEN | 中国 | $435 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | MO LINGZHEN | 中国 | $435 |
| 2026-04-01 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $80.6K |
| 2026-04-01 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $80.6K |
| 2026-03-26 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.71M |
| 2026-03-25 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.14M |
出口(共 1,478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | SOR SOVANNAREACH | — | $8.1K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | SOR SOVANNAREACH | — | $14.9K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | SOR SOVANNAREACH | — | $16.4K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $41.6K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $12.3K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | YA RIZA | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $5.6K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $22.5K |