Van Sanh Investment Development Corporation

越南出口商 · 出口 1,478 笔 · 主营 精炼棕榈油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Vạn Sanh

170
进口笔数
1,478
出口笔数
$92.60M
进口金额
$45.72M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.84M · 4 笔出口 $27.8K · 1 笔2023-09进口 $3.27M · 5 笔出口 $31.0K · 2 笔2023-10进口 $902.0K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $867.4K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-12进口 $1.35M · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-01进口 $2.45M · 4 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-02进口 $2.26M · 3 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 6 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $2.51M · 3 笔出口 $367.0K · 13 笔2024-06进口 $2.38M · 5 笔出口 $1.55M · 58 笔2024-07进口 $2.34M · 4 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $1.76M · 64 笔2024-09进口 $2.38M · 2 笔出口 $1.93M · 73 笔2024-10进口 $4.99M · 6 笔出口 $1.41M · 53 笔2024-11进口 $2.85M · 4 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-12进口 $3.13M · 4 笔出口 $1.89M · 51 笔2025-01进口 $3.12M · 4 笔出口 $2.09M · 57 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $3.08M · 92 笔2025-03进口 $2.93M · 5 笔出口 $1.91M · 59 笔2025-04进口 $2.96M · 6 笔出口 $1.72M · 55 笔2025-05进口 $2.86M · 4 笔出口 $2.32M · 70 笔2025-06进口 $2.97M · 6 笔出口 $2.54M · 76 笔2025-07进口 $5.19M · 11 笔出口 $3.86M · 118 笔2025-08进口 $2.71M · 7 笔出口 $2.90M · 103 笔2025-09进口 $2.88M · 6 笔出口 $1.58M · 47 笔2025-10进口 $2.90M · 5 笔出口 $2.45M · 77 笔2025-11进口 $37.7K · 2 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-12进口 $2.84M · 3 笔出口 $1.18M · 35 笔2026-01进口 $143.6K · 2 笔出口 $1.89M · 63 笔2026-02进口 $2.81M · 3 笔出口 $461.7K · 17 笔2026-03进口 $2.89M · 4 笔出口 $1.68M · 50 笔2026-04进口 $6.02M · 4 笔出口 $1.15M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.84M · 4 笔出口 $27.8K · 1 笔2023-09进口 $3.27M · 5 笔出口 $31.0K · 2 笔2023-10进口 $902.0K · 2 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $867.4K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-12进口 $1.35M · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-01进口 $2.45M · 4 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-02进口 $2.26M · 3 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 6 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $2.51M · 3 笔出口 $367.0K · 13 笔2024-06进口 $2.38M · 5 笔出口 $1.55M · 58 笔2024-07进口 $2.34M · 4 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $1.76M · 64 笔2024-09进口 $2.38M · 2 笔出口 $1.93M · 73 笔2024-10进口 $4.99M · 6 笔出口 $1.41M · 53 笔2024-11进口 $2.85M · 4 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-12进口 $3.13M · 4 笔出口 $1.89M · 51 笔2025-01进口 $3.12M · 4 笔出口 $2.09M · 57 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $3.08M · 92 笔2025-03进口 $2.93M · 5 笔出口 $1.91M · 59 笔2025-04进口 $2.96M · 6 笔出口 $1.72M · 55 笔2025-05进口 $2.86M · 4 笔出口 $2.32M · 70 笔2025-06进口 $2.97M · 6 笔出口 $2.54M · 76 笔2025-07进口 $5.19M · 11 笔出口 $3.86M · 118 笔2025-08进口 $2.71M · 7 笔出口 $2.90M · 103 笔2025-09进口 $2.88M · 6 笔出口 $1.58M · 47 笔2025-10进口 $2.90M · 5 笔出口 $2.45M · 77 笔2025-11进口 $37.7K · 2 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-12进口 $2.84M · 3 笔出口 $1.18M · 35 笔2026-01进口 $143.6K · 2 笔出口 $1.89M · 63 笔2026-02进口 $2.81M · 3 笔出口 $461.7K · 17 笔2026-03进口 $2.89M · 4 笔出口 $1.68M · 50 笔2026-04进口 $6.02M · 4 笔出口 $1.15M · 32 笔

工商档案

企业注册号0303264280
企查查编码QVN2V2XWX9
成立日期2008-09-23
联系地址616 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN SANH
企业英文名称VAN SANH INVESTMENT DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址616 Lê Đức Anh, Khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838755025
邮箱cskh@vasafoods.com
传真+842838755379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
150600动物油脂
150790精制豆油
120740芝麻籽
120190非种用大豆
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
842230灌装封口机
842240包装机械
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
230990猫狗饲料
150790精制豆油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚56$67.53M
马来西亚16$20.88M
泰国19$1.51M
美国5$909.7K
韩国19$699.2K
中国46$583.8K
印度7$434.0K
阿曼1$47.0K
德国1$2.0K
土耳其1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,349$42.30M
马来西亚28$403.3K
越南10$276.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡41$52.84M精炼棕榈油、粗棕榈油
VMI International Pte. Ltd.新加坡25$30.19M精炼棕榈油、粗制大豆油
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡5$5.37M大豆油渣、其他玉米
Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国19$1.51M精制豆油、粗制大豆油
Northwest Grains International美国5$909.7K非种用大豆、肉粉粒
Korea Oil & Fats Co., Ltd.韩国19$699.2K动物油脂、鱼虾粉粒
Edible Agro Products Ltd.印度6$297.5K芝麻籽、芝麻油
Foshan Shunde Xinjun Import & Export Co., Ltd.中国4$211.7K非黑印刷油墨、其他墨水
FOSHAN GONGZHENG PACKAGING EQUIPMENT TECH CO LTD中国香港5$9.9K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国5$9.3K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Vuthy柬埔寨548$17.33M精炼棕榈油、咖啡基制品
Chea Kim Veng柬埔寨263$8.21M精炼棕榈油、活性酵母
Mat Sulviyas柬埔寨225$6.73M精炼棕榈油、食用油脂制品
Hien Sok柬埔寨103$3.29M制备面食、精炼棕榈油
THAI VUTHY62$1.69M精炼棕榈油、鲭鱼制品
Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨63$1.61M精炼棕榈油、食用油脂制品
Ya Riza柬埔寨42$1.50M精炼棕榈油、制备面食
Leng Sophy柬埔寨24$855.1K精炼棕榈油、鲭鱼制品
Lim Kheang柬埔寨22$831.7K精炼棕榈油
NBC Farm Products Sdn. Bhd.马来西亚30$436.4K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$1.76M
2026-04-09精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$1.76M
2026-04-08精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$1.17M
2026-04-08精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$1.17M
2026-04-06齿轮及变速器MO LINGZHEN中国$435
2026-04-06齿轮及变速器MO LINGZHEN中国$435
2026-04-01精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$80.6K
2026-04-01精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$80.6K
2026-03-26精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD印度尼西亚$1.71M
2026-03-25精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD印度尼西亚$1.14M

出口(共 1,478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精炼棕榈油SOR SOVANNAREACH$8.1K
2026-04-29精炼棕榈油SOR SOVANNAREACH$14.9K
2026-04-29精炼棕榈油SOR SOVANNAREACH$16.4K
2026-04-29精炼棕榈油CHEA KIM VENG柬埔寨$10.0K
2026-04-29精炼棕榈油THAI VUTHY$41.6K
2026-04-29精炼棕榈油THAI VUTHY$12.3K
2026-04-29精炼棕榈油YA RIZA柬埔寨$40.0K
2026-04-29精炼棕榈油THAI VUTHY$5.6K
2026-04-29精炼棕榈油CHEA KIM VENG柬埔寨$16.2K
2026-04-29精炼棕榈油THAI VUTHY$22.5K

相关企业 · 同类产品

Van Sanh Investment Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →