Van Sanh Investment Development Corporation

越南出口商 · 出口 1,665 笔 · 主营 精炼棕榈油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Vạn Sanh

195
进口笔数
1,665
出口笔数
$135.63M
进口金额
$51.90M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
42
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902.0K · 2 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-11进口 $867.4K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-12进口 $1.35M · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-01进口 $2.45M · 4 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-02进口 $2.26M · 3 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 6 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $2.51M · 3 笔出口 $367.0K · 13 笔2024-06进口 $2.38M · 5 笔出口 $1.55M · 58 笔2024-07进口 $2.34M · 4 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $1.76M · 64 笔2024-09进口 $2.38M · 2 笔出口 $1.93M · 73 笔2024-10进口 $4.99M · 6 笔出口 $1.41M · 53 笔2024-11进口 $2.85M · 4 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-12进口 $3.13M · 4 笔出口 $1.89M · 51 笔2025-01进口 $3.12M · 4 笔出口 $2.09M · 58 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $3.08M · 92 笔2025-03进口 $2.93M · 5 笔出口 $1.91M · 60 笔2025-04进口 $25.75M · 10 笔出口 $1.72M · 55 笔2025-05进口 $2.86M · 4 笔出口 $2.32M · 71 笔2025-06进口 $2.97M · 6 笔出口 $2.54M · 76 笔2025-07进口 $5.19M · 11 笔出口 $3.86M · 118 笔2025-08进口 $2.71M · 7 笔出口 $2.91M · 110 笔2025-09进口 $8.30M · 11 笔出口 $1.58M · 47 笔2025-10进口 $2.90M · 5 笔出口 $2.45M · 77 笔2025-11进口 $37.7K · 2 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-12进口 $2.84M · 3 笔出口 $1.18M · 35 笔2026-01进口 $143.6K · 2 笔出口 $1.89M · 63 笔2026-02进口 $5.44M · 5 笔出口 $461.7K · 17 笔2026-03进口 $5.74M · 6 笔出口 $1.68M · 50 笔2026-04进口 $6.02M · 4 笔出口 $1.15M · 32 笔2026-05进口 $575.1K · 3 笔出口 $1.66M · 42 笔2026-06进口 $3.26M · 4 笔出口 $2.40M · 69 笔2026-07进口 $5.50M · 5 笔出口 $2.11M · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902.0K · 2 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-11进口 $867.4K · 5 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-12进口 $1.35M · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-01进口 $2.45M · 4 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-02进口 $2.26M · 3 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 6 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $2.51M · 3 笔出口 $367.0K · 13 笔2024-06进口 $2.38M · 5 笔出口 $1.55M · 58 笔2024-07进口 $2.34M · 4 笔出口 $1.73M · 62 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $1.76M · 64 笔2024-09进口 $2.38M · 2 笔出口 $1.93M · 73 笔2024-10进口 $4.99M · 6 笔出口 $1.41M · 53 笔2024-11进口 $2.85M · 4 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-12进口 $3.13M · 4 笔出口 $1.89M · 51 笔2025-01进口 $3.12M · 4 笔出口 $2.09M · 58 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $3.08M · 92 笔2025-03进口 $2.93M · 5 笔出口 $1.91M · 60 笔2025-04进口 $25.75M · 10 笔出口 $1.72M · 55 笔2025-05进口 $2.86M · 4 笔出口 $2.32M · 71 笔2025-06进口 $2.97M · 6 笔出口 $2.54M · 76 笔2025-07进口 $5.19M · 11 笔出口 $3.86M · 118 笔2025-08进口 $2.71M · 7 笔出口 $2.91M · 110 笔2025-09进口 $8.30M · 11 笔出口 $1.58M · 47 笔2025-10进口 $2.90M · 5 笔出口 $2.45M · 77 笔2025-11进口 $37.7K · 2 笔出口 $1.37M · 43 笔2025-12进口 $2.84M · 3 笔出口 $1.18M · 35 笔2026-01进口 $143.6K · 2 笔出口 $1.89M · 63 笔2026-02进口 $5.44M · 5 笔出口 $461.7K · 17 笔2026-03进口 $5.74M · 6 笔出口 $1.68M · 50 笔2026-04进口 $6.02M · 4 笔出口 $1.15M · 32 笔2026-05进口 $575.1K · 3 笔出口 $1.66M · 42 笔2026-06进口 $3.26M · 4 笔出口 $2.40M · 69 笔2026-07进口 $5.50M · 5 笔出口 $2.11M · 66 笔

工商档案

企业注册号0303264280
企查查编码QVN2V2XWX9
成立日期2008-09-23
联系地址616 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN SANH
企业英文名称VAN SANH INVESTMENT DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址616 Lê Đức Anh, Khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838755025
邮箱cskh@vasafoods.com
传真+842838755379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
150600动物油脂
150790精制豆油
120740芝麻籽
120190非种用大豆
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
842230灌装封口机
842240包装机械
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
230990猫狗饲料
230800植物饲料原料
150790精制豆油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚63$78.43M
马来西亚27$52.24M
泰国22$1.76M
中国49$1.08M
美国5$909.7K
韩国20$734.2K
印度7$434.0K
阿曼1$47.0K
德国1$2.0K
土耳其1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,380$43.59M
马来西亚38$408.2K
越南10$276.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡46$61.40M精炼棕榈油、粗棕榈油
VMI INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡25$30.19M精炼棕榈油、粗制大豆油
WILMAR KUANTAN EDIBLE OILS SDN BHD马来西亚9$28.21M精炼棕榈油、棕榈油渣
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡5$5.37M大豆油渣、其他玉米
Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国22$1.76M精制豆油、粗制大豆油
Northwest Grains International美国5$909.7K非种用大豆、肉粉粒
Korea Oil & Fats Co., Ltd.韩国20$734.2K动物油脂、鱼虾粉粒
Edible Agro Products Ltd.印度6$297.5K芝麻籽、芝麻油
Changzhou Youquan Machinery Co., Ltd.中国5$82.0K灌装封口机、皮带输送机
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国5$9.3K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Vuthy柬埔寨548$17.33M精炼棕榈油、咖啡基制品
Chea Kim Veng柬埔寨276$8.75M精炼棕榈油、小麦粉
Mat Sulviyas柬埔寨225$6.73M精炼棕榈油、食用油脂制品
THAI VUTHY167$5.35M精炼棕榈油、咖啡基制品
Hien Sok柬埔寨110$3.59M制备面食、精炼棕榈油
Ya Riza柬埔寨46$1.66M精炼棕榈油、制备面食
KhemaRa Electricity (Cambodia) Co., Ltd.越南64$1.64M精炼棕榈油、食用油脂制品
Ing Sochivorn柬埔寨29$1.16M精炼棕榈油、咖啡基制品
Phan Sambo Import Export Co., Ltd.柬埔寨34$952.0K精炼棕榈油、瓷餐具
NBC FARM PRODUCTS SDN BHD马来西亚40$441.2K猫狗饲料、植物饲料原料

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$2.41M
2026-07-22精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$601.6K
2026-07-22精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$2.41M
2026-07-16其他光学测量仪Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国$96
2026-07-03精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$84.4K
2026-06-08精制豆油Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$82.1K
2026-06-03精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.马来西亚$1.26M
2026-06-03精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.马来西亚$1.89M
2026-06-01皮带输送机Changzhou Youquan Machinery Co., Ltd.中国$940
2026-06-01皮带输送机Changzhou Youquan Machinery Co., Ltd.中国$940

出口(共 1,665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30精炼棕榈油THAI VUTHY—$40.2K
2026-07-29精炼棕榈油THAI VUTHY—$19.0K
2026-07-29精炼棕榈油THAI VUTHY—$7.5K
2026-07-29精炼棕榈油THAI VUTHY—$2.6K
2026-07-29精炼棕榈油THAI VUTHY—$750
2026-07-29精炼棕榈油THAI VUTHY—$10.3K
2026-07-28精炼棕榈油THAI VUTHY—$36.4K
2026-07-28精炼棕榈油Phan Sambo Import Export Co., Ltd.—$32.8K
2026-07-28精炼棕榈油Phan Sambo Import Export Co., Ltd.—$6.5K
2026-07-28精炼棕榈油THAI VUTHY—$3.8K

相关企业 · 同类产品

Van Sanh Investment Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →