Atmech Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ATMECH VIệT NAM
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$18.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109443507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69XKFMA |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 104, đường Đặng Phúc Thông, TDP Dốc Lã, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ATMECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATMECH VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 104, đường Đặng Phúc Thông, TDP Dốc Lã, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84814902148 |
| 邮箱 | cokhiatmech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $18.62M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 162 | $18.62M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 2 | $20.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 切割刀片 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $99 |