Thang Long Furniture & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Nội Thất Thăng Long
79
进口笔数
0
出口笔数
$6.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105606817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VYDTKE |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | P 1/2 - 16 nhà A2 tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & NỘI THẤT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG FURNITURE & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P 1/2 - 16 nhà A2 tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84912900085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $4.65M |
| 韩国 | 28 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Yuxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.16M | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shandong Yuma Sun-Shading Technology Corp. Ltd. | 中国 | 15 | $1.48M | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Winlux | 韩国 | 8 | $717.5K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Ecowin | 韩国 | 6 | $556.4K | 聚酯长丝织物、塑料建材 |
| Shouguang Tiancheng Window Blind Co., Ltd. | 中国 | 5 | $525.2K | 人造纤维无纺布、合成纤维窗帘 |
| Ecowin Rnt | 韩国 | 3 | $511.0K | 聚酯长丝织物、塑料建材 |
| Jingmen City MSJ Smart Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $308.2K | 其他木制品、其他非针叶木 |
| Xera Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $268.5K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.6K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Sangwontex Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $118.7K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $114 |