BRANCH OF MIWON VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Miwon Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$150
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600109933-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TK1WQK |
| 成立日期 | 2003-05-13 |
| 联系地址 | Lô 14, đường số 4, KCN - KCX Linh trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DAESANG VIỆT NAM TẠI HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | DAESANG VIET NAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 14, đường số 4, KCN - KCX Linh trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0837292451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $118 |
| 印度尼西亚 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAESANG CORP ORATION | 韩国 | 2 | $62 | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| DAESANG | 韩国 | 4 | $56 | 其他糖混合物、改性淀粉 |
| PT DAESANG INGREDIENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $32 | 玉米淀粉、淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他糖混合物 | DAESANG CORP ORATION | 韩国 | $62 |
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | DAESANG CORP ORATION | 韩国 | $0 |
| 2024-05-28 | 调味甜水 | DAESANG | 韩国 | $5 |
| 2024-05-21 | 调味甜水 | DAESANG | 韩国 | $36 |
| 2024-05-18 | 其他糖混合物 | DAESANG | 韩国 | $10 |
| 2024-04-10 | 调味甜水 | DAESANG | 韩国 | $5 |
| 2023-06-15 | 其他油渣饼 | PT DAESANG INGREDIENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $32 |